Thời gian hiện tại tại Gbarnga, Liberia

Cờ Liberia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gbarnga, Hạt Bong, Liberia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Gbarnga, Liberia

Đồng hồ trực tuyến — Gbarnga

Africa/Monrovia

Đồng hồ trực tuyến — Gbarnga

Gbarnga so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gbarnga
--:--:--
Africa/Monrovia · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gbarnga Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là --:-- tại Gbarnga, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gbarnga
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gbarnga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gbarnga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gbarnga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gbarnga

Mặt trời mọc và lặn tại Gbarnga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 31 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−3 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 31 phút 49 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 43 phút 9 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:25–06:55 / 18:26–18:56
Blue hour
06:02–06:11 / 19:10–19:19
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 115° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.5 ng
Khoảng cách
406.011 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gbarnga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gbarnga

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gbarnga, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Monrovia

Giới thiệu về Gbarnga, Liberia

6.9954, -9.4712

Bản đồ

Gbarnga là một trong các thành phố của Liberia, nằm ở Châu Phi. Dân số của Gbarnga là 86.031 người, chiếm khoảng ~1.8% tổng dân số của Liberia.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Liberia
Thành phố Gbarnga
ISO LR / LBR
Dân số 86.031
TLD .lr
Tiền tệ LRD — Dollar
Tọa độ 6.9954, -9.4712

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Liberia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Buchanan Africa/Monrovia (—)
Foya Kamara Africa/Monrovia (—)
Ganta Africa/Monrovia (—)
Ganta Africa/Monrovia (—)
Gbarnga Africa/Monrovia (—)
Greenville Africa/Monrovia (—)
Harbel Africa/Monrovia (—)
Harper Africa/Monrovia (—)
Kakata Africa/Monrovia (—)
Karnplay Africa/Monrovia (—)
Monrovia Africa/Monrovia (—)
Pleebo Africa/Monrovia (—)
River Gbeh Africa/Monrovia (—)
Saclepea Africa/Monrovia (—)
Sanniquellie Africa/Monrovia (—)
Tubmanburg Africa/Monrovia (—)
Voinjama Africa/Monrovia (—)
Yekepa Africa/Monrovia (—)
Zorzor Africa/Monrovia (—)
Zwedru Africa/Monrovia (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Liberia

4 / 4
Thành phố Thời gian
Buchanan Africa/Monrovia (—)
Ganta Africa/Monrovia (—)
Gbarnga Africa/Monrovia (—)
Monrovia Africa/Monrovia (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gbarnga?

Giờ địa phương hiện tại tại Gbarnga được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Gbarnga thuộc múi giờ nào?

Gbarnga sử dụng múi giờ Africa/Monrovia.

Khi nào DST bắt đầu tại Gbarnga?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Gbarnga?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Gbarnga là gì?

Gbarnga còn được gọi là: Gbanga, Gbanka, Gbarnga, Gbarnga City, Gbarnka, Гбарнга, Гбарнге, غبارنغا, ګبارنګا, گبارنگا, ግባርንጋ, ग्बारंगा, গ্বার্নগা, ਗਬਾਰਨਗਾ, グバルンガ.