Thời gian hiện tại tại Gamprin, Liechtenstein

Cờ Liechtenstein

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gamprin, Liechtenstein, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gamprin, Liechtenstein Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Gamprin

Đồng hồ trực tuyến — Gamprin

Europe/Vaduz

Đồng hồ trực tuyến — Gamprin

Gamprin so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Gamprin
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Gamprin.
Gamprin
00:00:00
Europe/Vaduz · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gamprin —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gamprin
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gamprin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gamprin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gamprin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gamprin

Business hours and time difference: Gamprin

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Gamprin, Liechtenstein. Time calculations use the Europe/Vaduz time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Gamprin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 40 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−171 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 55 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 28 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:15–08:01 / 16:09–16:55
Giờ xanh
06:42–06:55 / 17:15–17:28
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 116° ĐĐN ↓ 241° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
395.214 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gamprin

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gamprin

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Gamprin

47.2199, 9.5099

Bản đồ

Gamprin is a region of Liechtenstein, located in Châu Âu. The population of Gamprin is 1.690 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Liechtenstein
Vùng Gamprin
Largest city Bendern
ISO LI / LIE
Dân số 1.690
TLD .li
Tiền tệ CHF — Franc
Tọa độ 47.2199, 9.5099

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gamprin

2 / 2
Thành phố ▲Thời gian
Bendern Europe/Vaduz (—)—
Gamprin Europe/Vaduz (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Liechtenstein

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Balzers Europe/Vaduz (—)—
Bendern Europe/Vaduz (—)—
Eschen Europe/Vaduz (—)—
Gamprin Europe/Vaduz (—)—
Malbun Europe/Vaduz (—)—
Mäls Europe/Vaduz (—)—
Mauren Europe/Vaduz (—)—
Nendeln Europe/Vaduz (—)—
Planken Europe/Vaduz (—)—
Ruggell Europe/Vaduz (—)—
Schaan Europe/Vaduz (—)—
Schellenberg Europe/Vaduz (—)—
Steg Europe/Vaduz (—)—
Triesen Europe/Vaduz (—)—
Triesenberg Europe/Vaduz (—)—
Vaduz Europe/Vaduz (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gamprin?

Giờ địa phương hiện tại ở Gamprin là —.

Gamprin thuộc múi giờ nào?

Gamprin sử dụng múi giờ Europe/Vaduz.

Khi nào DST bắt đầu tại Gamprin?

Giờ mùa hè ở Gamprin bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Gamprin?

Giờ mùa hè ở Gamprin kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Gamprin belong to?

Gamprin is a region of Liechtenstein.

What is the population of Gamprin?

The population of Gamprin is 1.690 people.

Các tên thay thế của Gamprin là gì?

Gamprin còn được gọi là: 감프린, Gamprin, Gamprinas, Gamprin-Bendern, Gemeinde Gamprin, Gemeinde Gamprin-Bendern, LI00002003, Γκάμπριν, Гамприн, Гампрін.

Thời gian hiện tại tại Gamprin, Liechtenstein