Thời gian hiện tại tại Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein)

Cờ Lich-ten-xtên (Liechtenstein)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gamprin, Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein)

Đồng hồ trực tuyến — Gamprin

Europe/Vaduz

Đồng hồ trực tuyến — Gamprin

Gamprin so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gamprin
00:00:00
Europe/Vaduz · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gamprin Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Gamprin, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gamprin
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gamprin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gamprin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gamprin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gamprin

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gamprin

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vaduz và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gamprin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 27 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−117 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 55 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 28 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 57° ĐĐB ↓ 303° TTB
Giờ vàng
05:44–06:30 / 20:25–21:11
Giờ xanh
05:06–05:21 / 21:34–21:49
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 86° Đ ↓ 269° T
Độ chiếu sáng
21%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
4.4 ng
Khoảng cách
378.616 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gamprin

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gamprin

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Gamprin

Cần điều chỉnh sau 99 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein)

47.2204, 9.5093

Bản đồ

Gamprin là một trong các thành phố của Lich-ten-xtên (Liechtenstein), nằm ở Châu Âu. Dân số của Gamprin là 1.663 người, chiếm khoảng ~4.4% tổng dân số của Lich-ten-xtên (Liechtenstein).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Lich-ten-xtên (Liechtenstein)
Thành phố Gamprin
ISO LI / LIE
Dân số 1.663
TLD .li
Tiền tệ CHF — Franc
Tọa độ 47.2204, 9.5093

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lich-ten-xtên (Liechtenstein)

16 / 16
Thành phố Thời gian
Balzers Europe/Vaduz (—)
Bendern Europe/Vaduz (—)
Eschen Europe/Vaduz (—)
Gamprin Europe/Vaduz (—)
Malbun Europe/Vaduz (—)
Mäls Europe/Vaduz (—)
Mauren Europe/Vaduz (—)
Nendeln Europe/Vaduz (—)
Planken Europe/Vaduz (—)
Ruggell Europe/Vaduz (—)
Schaan Europe/Vaduz (—)
Schellenberg Europe/Vaduz (—)
Steg Europe/Vaduz (—)
Triesen Europe/Vaduz (—)
Triesenberg Europe/Vaduz (—)
Vaduz Europe/Vaduz (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Lich-ten-xtên (Liechtenstein)

0 / 0
Thành phố Thời gian

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gamprin?

Giờ địa phương hiện tại ở Gamprin là —.

Gamprin thuộc múi giờ nào?

Gamprin sử dụng múi giờ Europe/Vaduz.

Khi nào DST bắt đầu tại Gamprin?

Giờ mùa hè ở Gamprin bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Gamprin?

Giờ mùa hè ở Gamprin kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Gamprin là gì?

Gamprin còn được gọi là: Gambrin, Gamprin, Gamprin-Bendern, Гамприн, جمبرين, گمپرین, گیمپرن, ጋምፕሪን, गैम्प्रिन, গ্যাম্প্রিন, ਗੈਂਪ੍ਰਿਨ, ガンプリン.