Thời gian hiện tại tại Evinayong, Guinea Xích Đạo

Cờ Guinea Xích Đạo

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Evinayong, Guinea Xích Đạo, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Evinayong, Guinea Xích Đạo Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Evinayong

Đồng hồ trực tuyến — Evinayong

Africa/Malabo

Đồng hồ trực tuyến — Evinayong

Evinayong so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Evinayong
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Evinayong.
Evinayong
00:00:00
Africa/Malabo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Evinayong —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Evinayong
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Evinayong
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Evinayong Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Evinayong
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Evinayong

Business hours and time difference: Evinayong

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Evinayong, Guinea Xích Đạo. Time calculations use the Africa/Malabo time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Evinayong

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 4 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−4 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 12 phút 20 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 2 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
06:00–06:28 / 17:36–18:04
Giờ xanh
05:39–05:47 / 18:17–18:25
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 281° T
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.9 ng
Khoảng cách
376.269 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Evinayong

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Evinayong

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Evinayong, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Malabo

Giới thiệu về Evinayong

1.4349, 10.4189

Bản đồ

Evinayong is a region of Guinea Xích Đạo, located in Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Guinea Xích Đạo
Vùng Evinayong
ISO GQ / GNQ
TLD .gq
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 1.4349, 10.4189

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Guinea Xích Đạo

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aconibe Africa/Malabo (—)—
Acurenam Africa/Malabo (—)—
Añisok Africa/Malabo (—)—
Aual Africa/Malabo (—)—
Ayene Africa/Malabo (—)—
Bata Africa/Malabo (—)—
Bitica Africa/Malabo (—)—
Ciudad de la Paz Africa/Malabo (—)—
Cogo Africa/Malabo (—)—
Evinayong Africa/Malabo (—)—
Luba Africa/Malabo (—)—
Machinda Africa/Malabo (—)—
Mbini Africa/Malabo (—)—
Mikomeseng Africa/Malabo (—)—
Moca Africa/Malabo (—)—
Mongomo Africa/Malabo (—)—
Ncue Africa/Malabo (—)—
Nsang Africa/Malabo (—)—
Riaba Africa/Malabo (—)—
Santiago de Baney Africa/Malabo (—)—

Các quận và hạt của Centro Sur

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Evinayong?

Giờ địa phương hiện tại ở Evinayong là —.

Evinayong thuộc múi giờ nào?

Evinayong sử dụng múi giờ Africa/Malabo.

Khi nào DST bắt đầu tại Evinayong?

Evinayong không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Evinayong?

Evinayong không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Evinayong belong to?

Evinayong is a region of Guinea Xích Đạo.

Các tên thay thế của Evinayong là gì?

Evinayong còn được gọi là: Administración Territorial de Evinayong, Distrito de Evinayong, Ebinayon, Ebinayong, Evinayong.

Thời gian hiện tại tại Evinayong, Guinea Xích Đạo