Thời gian hiện tại tại Ebebiyin, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea)

Cờ Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ebebiyin, Kié-Ntem Province, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ebebiyin, Kié-Ntem Province, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ebebiyin, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea)

Đồng hồ trực tuyến — Ebebiyin

Africa/Malabo

Đồng hồ trực tuyến — Ebebiyin

Ebebiyin so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ebebiyin
--:--:--
Africa/Malabo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ebebiyin Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ebebiyin, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ebebiyin
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ebebiyin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ebebiyin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ebebiyin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ebebiyin

Mặt trời mọc và lặn tại Ebebiyin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 14 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−1 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 14 phút 49 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 1 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:09–06:39 / 17:54–18:24
Blue hour
05:47–05:55 / 18:38–18:47
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ebebiyin

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ebebiyin

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ebebiyin, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Malabo

Giới thiệu về Ebebiyin, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea)

2.1522, 11.3301

Bản đồ

Ebebiyin là một trong các thành phố của Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea), nằm ở Châu Phi. Dân số của Ebebiyin là 24.831 người, chiếm khoảng ~1.9% tổng dân số của Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea)
Thành phố Ebebiyin
ISO GQ / GNQ
Dân số 24.831
TLD .gq
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 2.1522, 11.3301

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aconibe Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
Acurenam Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
Añisok Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
Aual Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
Ayene Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
Bata Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
Bicurga Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
Cogo Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
Ebebiyin Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
Evinayong Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
Luba Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
Machinda Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
Malabo Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
Mbini Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
Mikomeseng Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
Mongomo Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
Nsok Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
Rebola Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
San Antonio de Palé Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
Santiago de Baney Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea)

2 / 2
Thành phố Thời gian
Bata Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44
Malabo Africa/Malabo (UTC+1)19:17:44

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ebebiyin?

Giờ địa phương hiện tại tại Ebebiyin được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ebebiyin thuộc múi giờ nào?

Ebebiyin sử dụng múi giờ Africa/Malabo.

Khi nào DST bắt đầu tại Ebebiyin?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ebebiyin?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ebebiyin là gì?

Ebebiyin còn được gọi là: Ebebiyin, Эбебьин, 에베비인, Ebebijinas, Ebebiyín, Ebibeyin, Ebibeying, GQKNT, Ебебіїн, ებებიინი, エベビイン, 埃贝比因.