Thời gian hiện tại tại Mbini, Guinea Xích Đạo

Cờ Guinea Xích Đạo

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mbini, Litoral, Guinea Xích Đạo, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mbini, Guinea Xích Đạo

Đồng hồ trực tuyến — Mbini

Africa/Malabo

Đồng hồ trực tuyến — Mbini

Mbini so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mbini
00:00:00
Africa/Malabo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mbini Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Mbini, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mbini
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mbini
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mbini Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mbini
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mbini

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mbini

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mbini, Guinea Xích Đạo. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Malabo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mbini

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 11 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−4 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 12 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 2 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
06:21–06:51 / 18:04–18:33
Giờ xanh
05:59–06:08 / 18:47–18:55
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 100° Đ ↓ 258° TTN
Độ chiếu sáng
40%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.4 ng
Khoảng cách
390.737 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mbini

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mbini

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mbini, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Malabo

Giới thiệu về Mbini, Guinea Xích Đạo

1.5827, 9.6148

Bản đồ

Mbini là một trong các thành phố của Guinea Xích Đạo, nằm ở Châu Phi. Dân số của Mbini là 4.062 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Guinea Xích Đạo
Thành phố Mbini
ISO GQ / GNQ
Dân số 4.062
TLD .gq
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 1.5827, 9.6148

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Guinea Xích Đạo

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aconibe Africa/Malabo (—)
Acurenam Africa/Malabo (—)
Añisok Africa/Malabo (—)
Aual Africa/Malabo (—)
Ayene Africa/Malabo (—)
Bata Africa/Malabo (—)
Bicurga Africa/Malabo (—)
Cogo Africa/Malabo (—)
Ebebiyin Africa/Malabo (—)
Evinayong Africa/Malabo (—)
Luba Africa/Malabo (—)
Machinda Africa/Malabo (—)
Malabo Africa/Malabo (—)
Mbini Africa/Malabo (—)
Mikomeseng Africa/Malabo (—)
Mongomo Africa/Malabo (—)
Nsok Africa/Malabo (—)
Rebola Africa/Malabo (—)
San Antonio de Palé Africa/Malabo (—)
Santiago de Baney Africa/Malabo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Guinea Xích Đạo

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aconibe Africa/Malabo (—)
Acurenam Africa/Malabo (—)
Añisok Africa/Malabo (—)
Ayene Africa/Malabo (—)
Bata Africa/Malabo (—)
Ciudad de la Paz Africa/Malabo (—)
Cogo Africa/Malabo (—)
Ebebiyin Africa/Malabo (—)
Evinayong Africa/Malabo (—)
Machinda Africa/Malabo (—)
Malabo Africa/Malabo (—)
Mbini Africa/Malabo (—)
Moca Africa/Malabo (—)
Mongomo Africa/Malabo (—)
Ncue Africa/Malabo (—)
Nsang Africa/Malabo (—)
Nsok Africa/Malabo (—)
Rebola Africa/Malabo (—)
Riaba Africa/Malabo (—)
Santiago de Baney Africa/Malabo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mbini?

Giờ địa phương hiện tại ở Mbini là —.

Mbini thuộc múi giờ nào?

Mbini sử dụng múi giờ Africa/Malabo.

Khi nào DST bắt đầu tại Mbini?

Mbini không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mbini?

Mbini không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mbini là gì?

Mbini còn được gọi là: 음비니, Benito, Mbini, Río Benito, San Benito, Мбіні, مبينى, مبيني, อึมบีนี, ンビニ, 姆比尼.