Thời gian hiện tại tại Khu vực Dikhil, Djibouti
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Khu vực Dikhil, Djibouti, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Khu vực Dikhil
Đồng hồ trực tuyến — Khu vực Dikhil
Africa/Djibouti
Đồng hồ trực tuyến — Khu vực Dikhil
Giới thiệu về Khu vực Dikhil
Múi giờ
Africa/Djibouti
Quốc gia
Djibouti
Tọa độ
11.4167, 42.1667
Dân số
111.457
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Djibouti
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| ‘Ali ‘Addé Africa/Djibouti (—) | — |
| ‘As ‘Êla Africa/Djibouti (—) | — |
| Ali Sabih Africa/Djibouti (—) | — |
| Arta Africa/Djibouti (—) | — |
| Damêrdjôg Africa/Djibouti (—) | — |
| Dasbiyo Africa/Djibouti (—) | — |
| Dikhil Africa/Djibouti (—) | — |
| Djibouti Africa/Djibouti (—) | — |
| Dorra Africa/Djibouti (—) | — |
| Gâlâfi Africa/Djibouti (—) | — |
| Goubétto Africa/Djibouti (—) | — |
| Holhol Africa/Djibouti (—) | — |
| Khôr Angar Africa/Djibouti (—) | — |
| Médého Africa/Djibouti (—) | — |
| Obock Africa/Djibouti (—) | — |
| Ouê‘a Africa/Djibouti (—) | — |
| Randa Africa/Djibouti (—) | — |
| Tadjoura Africa/Djibouti (—) | — |
| Waddi Africa/Djibouti (—) | — |
| Yoboki Africa/Djibouti (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Djibouti
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Djibouti Africa/Djibouti (—) | — |