Thời gian hiện tại tại Dasbiyo, Djibouti

Cờ Djibouti

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dasbiyo, Ali Sabieh, Djibouti, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Dasbiyo, Djibouti

Đồng hồ trực tuyến — Dasbiyo

Africa/Djibouti

Đồng hồ trực tuyến — Dasbiyo

Dasbiyo so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Dasbiyo
00:00:00
Africa/Djibouti · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Dasbiyo Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Dasbiyo, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dasbiyo
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Dasbiyo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dasbiyo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dasbiyo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dasbiyo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dasbiyo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dasbiyo, Djibouti. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Djibouti và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dasbiyo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 41 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−22 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 47 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 28 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
05:54–06:24 / 18:06–18:35
Giờ xanh
05:31–05:40 / 18:49–18:58
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 252° TTN
Độ chiếu sáng
49%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
7.3 ng
Khoảng cách
395.404 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dasbiyo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dasbiyo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dasbiyo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Djibouti

Giới thiệu về Dasbiyo, Djibouti

11.2527, 42.7988

Bản đồ

Dasbiyo là một trong các thành phố của Djibouti, nằm ở Châu Phi. Dân số của Dasbiyo là 1.750 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Djibouti
Thành phố Dasbiyo
ISO DJ / DJI
Dân số 1.750
TLD .dj
Tiền tệ DJF — Franc
Tọa độ 11.2527, 42.7988

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Djibouti

20 / 20
Thành phố Thời gian
‘Ali ‘Addé Africa/Djibouti (—)
‘As ‘Êla Africa/Djibouti (—)
Ali Sabih Africa/Djibouti (—)
Arta Africa/Djibouti (—)
Damêrdjôg Africa/Djibouti (—)
Dasbiyo Africa/Djibouti (—)
Dikhil Africa/Djibouti (—)
Djibouti Africa/Djibouti (—)
Dorra Africa/Djibouti (—)
Gâlâfi Africa/Djibouti (—)
Goubétto Africa/Djibouti (—)
Holhol Africa/Djibouti (—)
Khôr Angar Africa/Djibouti (—)
Médého Africa/Djibouti (—)
Obock Africa/Djibouti (—)
Ouê‘a Africa/Djibouti (—)
Randa Africa/Djibouti (—)
Tadjoura Africa/Djibouti (—)
Waddi Africa/Djibouti (—)
Yoboki Africa/Djibouti (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Djibouti

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alaïli Ḏaḏḏa‘ Africa/Djibouti (—)
Ali Oune Africa/Djibouti (—)
Ali Sabih Africa/Djibouti (—)
Arta Africa/Djibouti (—)
Assa Hougoud Africa/Djibouti (—)
Chabelley Africa/Djibouti (—)
Ḏânan Africa/Djibouti (—)
Dorra Africa/Djibouti (—)
Doudoub Bolole Africa/Djibouti (—)
Egahlou Africa/Djibouti (—)
Gâlâfi Africa/Djibouti (—)
Gorabous Africa/Djibouti (—)
Goubétto Africa/Djibouti (—)
Guelile Africa/Djibouti (—)
Holhol Africa/Djibouti (—)
Khôr Angar Africa/Djibouti (—)
Koussour Koussour Africa/Djibouti (—)
Randa Africa/Djibouti (—)
Tadjoura Africa/Djibouti (—)
Yoboki Africa/Djibouti (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dasbiyo?

Giờ địa phương hiện tại ở Dasbiyo là —.

Dasbiyo thuộc múi giờ nào?

Dasbiyo sử dụng múi giờ Africa/Djibouti.

Khi nào DST bắt đầu tại Dasbiyo?

Dasbiyo không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dasbiyo?

Dasbiyo không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dasbiyo là gì?

Dasbiyo còn được gọi là: داسبييو.