Thời gian hiện tại tại Tadjoura, Djibouti

Cờ Djibouti

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tadjoura, Tadjourah, Djibouti, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Tadjoura, Djibouti

Đồng hồ trực tuyến — Tadjoura

Africa/Djibouti

Đồng hồ trực tuyến — Tadjoura

Tadjoura so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tadjoura
00:00:00
Africa/Djibouti · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tadjoura Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Tadjoura, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tadjoura
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tadjoura
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tadjoura Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tadjoura
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tadjoura

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tadjoura

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tadjoura, Djibouti. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Djibouti và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tadjoura

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 43 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−22 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 49 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 26 phút 8 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
05:53–06:22 / 18:06–18:36
Giờ xanh
05:30–05:39 / 18:50–18:59
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 99° Đ ↓ 258° TTN
Độ chiếu sáng
39%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.4 ng
Khoảng cách
390.280 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tadjoura

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tadjoura

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tadjoura, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Djibouti

Giới thiệu về Tadjoura, Djibouti

11.7878, 42.8822

Bản đồ

Tadjoura là một trong các thành phố của Djibouti, nằm ở Châu Phi. Dân số của Tadjoura là 19.533 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Djibouti
Thành phố Tadjoura
ISO DJ / DJI
Dân số 19.533
TLD .dj
Tiền tệ DJF — Franc
Tọa độ 11.7878, 42.8822

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Djibouti

20 / 20
Thành phố Thời gian
‘Ali ‘Addé Africa/Djibouti (—)
‘As ‘Êla Africa/Djibouti (—)
Ali Sabih Africa/Djibouti (—)
Arta Africa/Djibouti (—)
Damêrdjôg Africa/Djibouti (—)
Dasbiyo Africa/Djibouti (—)
Dikhil Africa/Djibouti (—)
Djibouti Africa/Djibouti (—)
Dorra Africa/Djibouti (—)
Gâlâfi Africa/Djibouti (—)
Goubétto Africa/Djibouti (—)
Holhol Africa/Djibouti (—)
Khôr Angar Africa/Djibouti (—)
Médého Africa/Djibouti (—)
Obock Africa/Djibouti (—)
Ouê‘a Africa/Djibouti (—)
Randa Africa/Djibouti (—)
Tadjoura Africa/Djibouti (—)
Waddi Africa/Djibouti (—)
Yoboki Africa/Djibouti (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Djibouti

20 / 20
Thành phố Thời gian
‘Ali ‘Addé Africa/Djibouti (—)
‘As ‘Êla Africa/Djibouti (—)
Alaïli Ḏaḏḏa‘ Africa/Djibouti (—)
Ali Sabih Africa/Djibouti (—)
Anaba Africa/Djibouti (—)
Bouyya Africa/Djibouti (—)
Chabelley Africa/Djibouti (—)
Damêrdjôg Africa/Djibouti (—)
Doudoub Bolole Africa/Djibouti (—)
Gorabous Africa/Djibouti (—)
Goubétto Africa/Djibouti (—)
Guelile Africa/Djibouti (—)
Khôr Angar Africa/Djibouti (—)
Koussour Koussour Africa/Djibouti (—)
Koûta Boûyya Africa/Djibouti (—)
Médého Africa/Djibouti (—)
Obock Africa/Djibouti (—)
Randa Africa/Djibouti (—)
Tadjoura Africa/Djibouti (—)
Yoboki Africa/Djibouti (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tadjoura?

Giờ địa phương hiện tại ở Tadjoura là —.

Tadjoura thuộc múi giờ nào?

Tadjoura sử dụng múi giờ Africa/Djibouti.

Khi nào DST bắt đầu tại Tadjoura?

Tadjoura không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tadjoura?

Tadjoura không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tadjoura là gì?

Tadjoura còn được gọi là: تجرة, 타주라, Tadjoura, Tadjourah, Tadjura, Tadžura, Tadżura, Tagiura, Tajura, Tājūrah, Ταντζουρά, Тадджура, Таджура, Тадҷура, ტაჯურა, Թաջուրա, تاجورا, تاجورة, تاجوره, تاجورہ, ታጁራ, ताज़ोरा, তাদজোরা, ਤਾਜੌਰਾ, タジュラ, 塔朱拉.