Thời gian hiện tại tại Durham, Vương quốc Anh
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Durham, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Durham
Đồng hồ trực tuyến — Durham
Europe/London
Đồng hồ trực tuyến — Durham
Giới thiệu về Durham
Múi giờ
Europe/London
Quốc gia
Vương quốc Anh
Tọa độ
54.7768, -1.5757
Dân số
894.025
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Belfast Europe/London (—) | — |
| Birkenhead Europe/London (—) | — |
| Birmingham Europe/London (—) | — |
| Bradford Europe/London (—) | — |
| Bristol Europe/London (—) | — |
| Cardiff Europe/London (—) | — |
| Coventry Europe/London (—) | — |
| Edinburgh Europe/London (—) | — |
| Glasgow Europe/London (—) | — |
| Hull Europe/London (—) | — |
| Islington Europe/London (—) | — |
| Leeds Europe/London (—) | — |
| Leicester Europe/London (—) | — |
| Liverpool Europe/London (—) | — |
| Luân Đôn Europe/London (—) | — |
| Manchester Europe/London (—) | — |
| Nottingham Europe/London (—) | — |
| Preston Europe/London (—) | — |
| Reading Europe/London (—) | — |
| Sheffield Europe/London (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Barking Europe/London (—) | — |
| Birkenhead Europe/London (—) | — |
| Cardiff Europe/London (—) | — |
| Coventry Europe/London (—) | — |
| Croydon Europe/London (—) | — |
| Derby Europe/London (—) | — |
| Glasgow Europe/London (—) | — |
| Islington Europe/London (—) | — |
| Luân Đôn Europe/London (—) | — |
| Luton Europe/London (—) | — |
| Manchester Europe/London (—) | — |
| Milton Keynes Europe/London (—) | — |
| Newcastle trên sông Tyne Europe/London (—) | — |
| Portsmouth Europe/London (—) | — |
| Preston Europe/London (—) | — |
| St Helens Europe/London (—) | — |
| Sutton Europe/London (—) | — |
| Swindon Europe/London (—) | — |
| Walsall Europe/London (—) | — |
| Warrington Europe/London (—) | — |