Thời gian hiện tại tại Bungoma, Kenya

Cờ Kenya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bungoma, Kenya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Bungoma

Đồng hồ trực tuyến — Bungoma

Africa/Nairobi

Đồng hồ trực tuyến — Bungoma

Giới thiệu về Bungoma

Múi giờ

Africa/Nairobi

Quốc gia

Kenya

Tọa độ

0.6600, 34.6390

Dân số

1.670.570

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kenya

20 / 20
Thành phố Thời gian
Eldoret Africa/Nairobi (—)
Garissa Africa/Nairobi (—)
Jomvu Africa/Nairobi (—)
Juja Africa/Nairobi (—)
Kakamega Africa/Nairobi (—)
Karuri Africa/Nairobi (—)
Karuri Africa/Nairobi (—)
Kikuyu Africa/Nairobi (—)
Kisumu Africa/Nairobi (—)
Kitale Africa/Nairobi (—)
Limuru Africa/Nairobi (—)
Matuga Africa/Nairobi (—)
Mombasa Africa/Nairobi (—)
Mwala Africa/Nairobi (—)
Nairobi Africa/Nairobi (—)
Naivasha Africa/Nairobi (—)
Nakuru Africa/Nairobi (—)
Ongata Rongai Africa/Nairobi (—)
Ruiru Africa/Nairobi (—)
Thika Africa/Nairobi (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kenya

20 / 20
Thành phố Thời gian
Athi River Africa/Nairobi (—)
Bungoma Africa/Nairobi (—)
Eldoret Africa/Nairobi (—)
Githunguri Africa/Nairobi (—)
Githunguri Africa/Nairobi (—)
Juja Africa/Nairobi (—)
Karuri Africa/Nairobi (—)
Kiambu Africa/Nairobi (—)
Kikuyu Africa/Nairobi (—)
Kisii Africa/Nairobi (—)
Kisumu Africa/Nairobi (—)
Kitale Africa/Nairobi (—)
Limuru Africa/Nairobi (—)
Machakos Africa/Nairobi (—)
Matuga Africa/Nairobi (—)
Meru Africa/Nairobi (—)
Mlolongo Africa/Nairobi (—)
Nairobi Africa/Nairobi (—)
Nanyuki Africa/Nairobi (—)
Thika Africa/Nairobi (—)

Mặt trời & Mặt trăng