Thời gian hiện tại tại Blagoevgrad, Bulgaria
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Blagoevgrad, Bulgaria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Blagoevgrad
Đồng hồ trực tuyến — Blagoevgrad
Europe/Sofia
Đồng hồ trực tuyến — Blagoevgrad
Giới thiệu về Blagoevgrad
Múi giờ
Europe/Sofia
Quốc gia
Bulgaria
Tọa độ
41.7333, 23.4500
Dân số
288.161
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bulgaria
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Asenovgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Blagoevgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Burgas Europe/Sofia (—) | — |
| Dobrich Europe/Sofia (—) | — |
| Gabrovo Europe/Sofia (—) | — |
| Haskovo Europe/Sofia (—) | — |
| Kazanlak Europe/Sofia (—) | — |
| Pazardzhik Europe/Sofia (—) | — |
| Pernik Europe/Sofia (—) | — |
| Pleven Europe/Sofia (—) | — |
| Plovdiv Europe/Sofia (—) | — |
| Rousse Europe/Sofia (—) | — |
| Shumen Europe/Sofia (—) | — |
| Sliven Europe/Sofia (—) | — |
| Sofia Europe/Sofia (—) | — |
| Stara Zagora Europe/Sofia (—) | — |
| Varna Europe/Sofia (—) | — |
| Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—) | — |
| Vratsa Europe/Sofia (—) | — |
| Yambol Europe/Sofia (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bulgaria
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Blagoevgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Burgas Europe/Sofia (—) | — |
| Dobrich Europe/Sofia (—) | — |
| Haskovo Europe/Sofia (—) | — |
| Pernik Europe/Sofia (—) | — |
| Pleven Europe/Sofia (—) | — |
| Plovdiv Europe/Sofia (—) | — |
| Rousse Europe/Sofia (—) | — |
| Shumen Europe/Sofia (—) | — |
| Sliven Europe/Sofia (—) | — |
| Sofia Europe/Sofia (—) | — |
| Stara Zagora Europe/Sofia (—) | — |
| Varna Europe/Sofia (—) | — |
| Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—) | — |
| Yambol Europe/Sofia (—) | — |