Thời gian hiện tại tại Balzers, Liechtenstein
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Balzers, Liechtenstein, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Balzers
Đồng hồ trực tuyến — Balzers
Europe/Vaduz
Đồng hồ trực tuyến — Balzers
Giới thiệu về Balzers
Múi giờ
Europe/Vaduz
Quốc gia
Liechtenstein
Tọa độ
47.0677, 9.5041
Dân số
4.642
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Liechtenstein
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Balzers Europe/Vaduz (—) | — |
| Bendern Europe/Vaduz (—) | — |
| Eschen Europe/Vaduz (—) | — |
| Gamprin Europe/Vaduz (—) | — |
| Malbun Europe/Vaduz (—) | — |
| Mäls Europe/Vaduz (—) | — |
| Mauren Europe/Vaduz (—) | — |
| Nendeln Europe/Vaduz (—) | — |
| Planken Europe/Vaduz (—) | — |
| Ruggell Europe/Vaduz (—) | — |
| Schaan Europe/Vaduz (—) | — |
| Schellenberg Europe/Vaduz (—) | — |
| Steg Europe/Vaduz (—) | — |
| Triesen Europe/Vaduz (—) | — |
| Triesenberg Europe/Vaduz (—) | — |
| Vaduz Europe/Vaduz (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Liechtenstein
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Balzers Europe/Vaduz (—) | — |
| Bendern Europe/Vaduz (—) | — |
| Eschen Europe/Vaduz (—) | — |
| Gamprin Europe/Vaduz (—) | — |
| Malbun Europe/Vaduz (—) | — |
| Mäls Europe/Vaduz (—) | — |
| Mauren Europe/Vaduz (—) | — |
| Nendeln Europe/Vaduz (—) | — |
| Planken Europe/Vaduz (—) | — |
| Ruggell Europe/Vaduz (—) | — |
| Schaan Europe/Vaduz (—) | — |
| Schellenberg Europe/Vaduz (—) | — |
| Steg Europe/Vaduz (—) | — |
| Triesen Europe/Vaduz (—) | — |
| Triesenberg Europe/Vaduz (—) | — |
| Vaduz Europe/Vaduz (—) | — |