Thời gian hiện tại tại Tỉnh Mafraq, Jordan

Cờ Jordan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tỉnh Mafraq, Jordan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Tỉnh Mafraq

Đồng hồ trực tuyến — Tỉnh Mafraq

Asia/Amman

Đồng hồ trực tuyến — Tỉnh Mafraq

Tỉnh Mafraq so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Tỉnh Mafraq
00:00:00
Asia/Amman · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tỉnh Mafraq Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Tỉnh Mafraq, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tỉnh Mafraq
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tỉnh Mafraq
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tỉnh Mafraq Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tỉnh Mafraq
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tỉnh Mafraq

Business hours and time difference: Tỉnh Mafraq

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Tỉnh Mafraq, Jordan. Time calculations use the Asia/Amman time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Tỉnh Mafraq

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 16 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−113 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 16 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 1 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 101° ĐĐN ↓ 259° TTN
Giờ vàng
06:34–07:08 / 17:18–17:51
Giờ xanh
06:10–06:19 / 18:06–18:16
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 119° ĐĐN ↓ 247° TTN
Độ chiếu sáng
57%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
8.0 ng
Khoảng cách
400.896 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tỉnh Mafraq

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tỉnh Mafraq

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tỉnh Mafraq, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Amman

Giới thiệu về Tỉnh Mafraq

32.3333, 37.9167

Bản đồ

Tỉnh Mafraq is a region of Jordan, located in Châu Á. The population of Tỉnh Mafraq is 246.783 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Jordan
Vùng Tỉnh Mafraq
Largest city Rukban
ISO JO / JOR
Dân số 246.783
TLD .jo
Tiền tệ JOD — Dinar
Tọa độ 32.3333, 37.9167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tỉnh Mafraq

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Al Ḩamrā’ Asia/Amman (—)—
Al Mafraq Asia/Amman (—)—
Rukban Asia/Amman (—)—
Ruwaished Asia/Amman (—)—
Şabḩā Asia/Amman (—)—
Umm al Qiţţayn Asia/Amman (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Jordan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Anjarah Asia/Amman (—)—
‘Izrā Asia/Amman (—)—
Ajloun Asia/Amman (—)—
Al Fuḩayş Asia/Amman (—)—
Al Jubayhah Asia/Amman (—)—
Al Karāmah Asia/Amman (—)—
Al Quwayrah Asia/Amman (—)—
Ash Shajarah Asia/Amman (—)—
Jerash Asia/Amman (—)—
Kurayyimah Asia/Amman (—)—
Ma'an Asia/Amman (—)—
Madaba Asia/Amman (—)—
Marj Al Hamam Asia/Amman (—)—
Qīr Moāv Asia/Amman (—)—
Ruwaished Asia/Amman (—)—
Saḩāb Asia/Amman (—)—
Şakhrah Asia/Amman (—)—
Salt Asia/Amman (—)—
Sūf Asia/Amman (—)—
Ṣuwayliḥ Asia/Amman (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tỉnh Mafraq?

Giờ địa phương hiện tại ở Tỉnh Mafraq là —.

Tỉnh Mafraq thuộc múi giờ nào?

Tỉnh Mafraq sử dụng múi giờ Asia/Amman.

Khi nào DST bắt đầu tại Tỉnh Mafraq?

Tỉnh Mafraq không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tỉnh Mafraq?

Tỉnh Mafraq không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Tỉnh Mafraq belong to?

Tỉnh Mafraq is a region of Jordan.

What is the population of Tỉnh Mafraq?

The population of Tỉnh Mafraq is 246.783 people.

Các tên thay thế của Tỉnh Mafraq là gì?

Tỉnh Mafraq còn được gọi là: Al Mafraq, Mafraq Governorate, 마프라크주, Al-Mafrak, Gobernación de Mafraq, Gouvernement Mafraq, Governació de Mafraq, governatorato di Mafraq, Governorati Mafrak, Guvernoratul Mafraq.

Thời gian hiện tại tại Tỉnh Mafraq, Jordan