Thời gian hiện tại tại Al Ḩamrā’, Jordan

Cờ Jordan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Al Ḩamrā’, Mafraq, Jordan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Al Ḩamrā’, Mafraq, Jordan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Al Ḩamrā’, Jordan

Đồng hồ trực tuyến — Al Ḩamrā’

Asia/Amman

Đồng hồ trực tuyến — Al Ḩamrā’

Al Ḩamrā’ so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Al Ḩamrā’
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Al Ḩamrā’.
Al Ḩamrā’
00:00:00
Asia/Amman · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Al Ḩamrā’ —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Al Ḩamrā’
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Al Ḩamrā’
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Al Ḩamrā’ Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Al Ḩamrā’
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Al Ḩamrā’

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Al Ḩamrā’

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Al Ḩamrā’, Jordan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Amman và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Al Ḩamrā’

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 57 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−107 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 17 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 1 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:49–07:23 / 17:13–17:47
Giờ xanh
06:24–06:34 / 18:03–18:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.639 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Al Ḩamrā’

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Al Ḩamrā’

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Al Ḩamrā’, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Amman

Giới thiệu về Al Ḩamrā’, Jordan

32.4402, 36.1527

Bản đồ

Al Ḩamrā’ là một trong các thành phố của Jordan, nằm ở Châu Á. Dân số của Al Ḩamrā’ là 6.211 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Jordan
Thành phố Al Ḩamrā’
ISO JO / JOR
Dân số 6.211
TLD .jo
Tiền tệ JOD — Dinar
Tọa độ 32.4402, 36.1527

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Jordan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ajloun Asia/Amman (—)—
Al Jubayhah Asia/Amman (—)—
Al Mafraq Asia/Amman (—)—
Amman Asia/Amman (—)—
Aqaba Asia/Amman (—)—
Ar Ramtha Asia/Amman (—)—
Az̧ Z̧ulayl Asia/Amman (—)—
Irbid Asia/Amman (—)—
Jerash Asia/Amman (—)—
Khuraybat as Sūq Asia/Amman (—)—
Ma'an Asia/Amman (—)—
Madaba Asia/Amman (—)—
Marj Al Hamam Asia/Amman (—)—
Rukban Asia/Amman (—)—
Russeifa Asia/Amman (—)—
Saḩāb Asia/Amman (—)—
Salt Asia/Amman (—)—
Ṣuwayliḥ Asia/Amman (—)—
Wadi Al Seer Asia/Amman (—)—
Zarqa Asia/Amman (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Jordan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Anjarah Asia/Amman (—)—
Al Azraq ash Shamālī Asia/Amman (—)—
Al Fuḩayş Asia/Amman (—)—
Al Jubayhah Asia/Amman (—)—
Al Quwayrah Asia/Amman (—)—
Amman Asia/Amman (—)—
Ash Shajarah Asia/Amman (—)—
Aţ Ţayyibah Asia/Amman (—)—
Az̧ Z̧ulayl Asia/Amman (—)—
Buşayrā Asia/Amman (—)—
Irbid Asia/Amman (—)—
Jāwā Asia/Amman (—)—
Judita Asia/Amman (—)—
Kafr Asad Asia/Amman (—)—
Ma'an Asia/Amman (—)—
Madaba Asia/Amman (—)—
Rukban Asia/Amman (—)—
Russeifa Asia/Amman (—)—
Şakhrah Asia/Amman (—)—
Salt Asia/Amman (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Al Ḩamrā’?

Giờ địa phương hiện tại ở Al Ḩamrā’ là —.

Al Ḩamrā’ thuộc múi giờ nào?

Al Ḩamrā’ sử dụng múi giờ Asia/Amman.

Khi nào DST bắt đầu tại Al Ḩamrā’?

Al Ḩamrā’ không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Al Ḩamrā’?

Al Ḩamrā’ không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Al Ḩamrā’ là gì?

Al Ḩamrā’ còn được gọi là: Al Ḩamrā’, El Ḥamra, الحمراء.

Thời gian hiện tại tại Al Ḩamrā’, Jordan