Thời gian hiện tại tại Absheron Rayon, Azerbaijan

Cờ Azerbaijan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Absheron Rayon, Azerbaijan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Absheron Rayon

Đồng hồ trực tuyến — Absheron Rayon

Asia/Baku

Đồng hồ trực tuyến — Absheron Rayon

Giới thiệu về Absheron Rayon

Múi giờ

Asia/Baku

Quốc gia

Azerbaijan

Tọa độ

40.4167, 49.3333

Dân số

432.800

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Azerbaijan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ağcabǝdi Asia/Baku (—)—
Agdam Asia/Baku (—)—
Bakikhanov Asia/Baku (—)—
Baku Asia/Baku (—)—
Baladjary Asia/Baku (—)—
Ganca Asia/Baku (—)—
Göyçay Asia/Baku (—)—
Lankaran Asia/Baku (—)—
Lerik Asia/Baku (—)—
Maştağa Asia/Baku (—)—
Mingachevir Asia/Baku (—)—
Nakhchivan Asia/Baku (—)—
Qaraçuxur Asia/Baku (—)—
Saatli Asia/Baku (—)—
Şǝki Asia/Baku (—)—
Sirvan Asia/Baku (—)—
Sumqayit Asia/Baku (—)—
Tovuz Asia/Baku (—)—
Xirdalan Asia/Baku (—)—
Yevlakh Asia/Baku (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Azerbaijan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ağcabǝdi Asia/Baku (—)—
Agdam Asia/Baku (—)—
Ağdaş Asia/Baku (—)—
Buzovna Asia/Baku (—)—
Hacı Zeynalabdin Asia/Baku (—)—
Imishli Asia/Baku (—)—
İsmayıllı Asia/Baku (—)—
Kürdǝmir Asia/Baku (—)—
Lankaran Asia/Baku (—)—
Lerik Asia/Baku (—)—
Lökbatan Asia/Baku (—)—
Nakhchivan Asia/Baku (—)—
Qaraçuxur Asia/Baku (—)—
Qazax Asia/Baku (—)—
Saatli Asia/Baku (—)—
Sabirabad Asia/Baku (—)—
Şamaxı Asia/Baku (—)—
Tǝrtǝr Asia/Baku (—)—
Yevlakh Asia/Baku (—)—
Zaqatala Asia/Baku (—)—

Mặt trời & Mặt trăng