Thời gian hiện tại tại Zarudchi, Ukraina

Cờ Ukraina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Zarudchi, Volyn, Ukraina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Zarudchi, Volyn, Ukraina Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Zarudchi, Ukraina

Đồng hồ trực tuyến — Zarudchi

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Zarudchi

Zarudchi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Zarudchi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Zarudchi.
Zarudchi
00:00:00
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Zarudchi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Zarudchi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Zarudchi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Zarudchi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Zarudchi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Zarudchi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Zarudchi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Zarudchi, Ukraina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kyiv và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Zarudchi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 49 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−221 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 41 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 46 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:06–07:55 / 16:06–16:55
Giờ xanh
06:31–06:44 / 17:17–17:30
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 44° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.672 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Zarudchi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Zarudchi

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Zarudchi, Ukraina

51.7734, 25.5259

Bản đồ

Zarudchi là một trong các thành phố của Ukraina, nằm ở Châu Âu. Dân số của Zarudchi là 1.190 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ukraina
Thành phố Zarudchi
ISO UA / UKR
Dân số 1.190
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 51.7734, 25.5259

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kiev Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Makiyivka Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bohuniya Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Horlivka Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Kramatorsk Europe/Kyiv (—)—
Kremenchuk Europe/Kyiv (—)—
Kropyvnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Makiyivka Europe/Kyiv (—)—
Mariupol Europe/Kyiv (—)—
Melitopol Europe/Kyiv (—)—
Mukachevo Europe/Kyiv (—)—
Pavlohrad Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Slovyansk Europe/Kyiv (—)—
Sumy Europe/Kyiv (—)—
Ternopil Europe/Kyiv (—)—
Yevpatoriya Europe/Simferopol (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Volyn

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Kamin-Kashyrskyi Europe/Kyiv (—)—
Kivertsi Europe/Kyiv (—)—
Kovel Europe/Kyiv (—)—
Liuboml Europe/Kyiv (—)—
Lutsk Europe/Kyiv (—)—
Manevychi Europe/Kyiv (—)—
Novovolynsk Europe/Kyiv (—)—
Rozhyshche Europe/Kyiv (—)—
Volodymyr-Volynskyi Europe/Kyiv (—)—

Các quận và hạt của Volyn

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Zarudchi?

Giờ địa phương hiện tại ở Zarudchi là —.

Zarudchi thuộc múi giờ nào?

Zarudchi sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Zarudchi?

Giờ mùa hè ở Zarudchi bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Zarudchi?

Giờ mùa hè ở Zarudchi kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Zarudchi là gì?

Zarudchi còn được gọi là: Zarudche, Zarudchi, Zaruoche, Зарудчі.

Thời gian hiện tại tại Zarudchi, Ukraina