Thời gian hiện tại tại Zarichchia, Ukraina

Cờ Ukraina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Zarichchia, Poltava, Ukraina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Zarichchia, Poltava, Ukraina Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Zarichchia, Ukraina

Đồng hồ trực tuyến — Zarichchia

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Zarichchia

Zarichchia so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Zarichchia
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Zarichchia.
Zarichchia
00:00:00
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Zarichchia —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Zarichchia
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Zarichchia
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Zarichchia Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Zarichchia
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Zarichchia

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Zarichchia

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Zarichchia, Ukraina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kyiv và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Zarichchia

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 23 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−193 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 24 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 2 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 115° ĐĐN ↓ 244° TTN
Giờ vàng
06:51–07:41 / 15:25–16:14
Giờ xanh
06:16–06:30 / 16:36–16:49
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 117° ĐĐN ↓ 240° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
395.082 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Zarichchia

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Zarichchia

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Zarichchia, Ukraina

50.2441, 32.5383

Bản đồ

Zarichchia là một trong các thành phố của Ukraina, nằm ở Châu Âu. Dân số của Zarichchia là 266 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ukraina
Thành phố Zarichchia
ISO UA / UKR
Dân số 266
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 50.2441, 32.5383

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kiev Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Makiyivka Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bila Tserkva Europe/Kyiv (—)—
Cheremushky Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Kamyanske Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kiev Europe/Kyiv (—)—
Konotop Europe/Kyiv (—)—
Kremenchuk Europe/Kyiv (—)—
Lisichansk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Melitopol Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Rivne Europe/Kyiv (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Sumy Europe/Kyiv (—)—
Ternopil Europe/Kyiv (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Yevpatoriya Europe/Simferopol (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Poltava

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Hadyach Europe/Kyiv (—)—
Horishni Plavni Europe/Kyiv (—)—
Hrebinka Europe/Kyiv (—)—
Karlivka Europe/Kyiv (—)—
Khorol Europe/Kyiv (—)—
Kotelva Europe/Kyiv (—)—
Kremenchuk Europe/Kyiv (—)—
Lokhvytsya Europe/Kyiv (—)—
Lubny Europe/Kyiv (—)—
Myrhorod Europe/Kyiv (—)—
Pyryatyn Europe/Kyiv (—)—

Các quận và hạt của Poltava

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Zarichchia?

Giờ địa phương hiện tại ở Zarichchia là —.

Zarichchia thuộc múi giờ nào?

Zarichchia sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Zarichchia?

Giờ mùa hè ở Zarichchia bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Zarichchia?

Giờ mùa hè ở Zarichchia kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Zarichchia là gì?

Zarichchia còn được gọi là: Zarichchia, Zarichchya, Заріччя.

Thời gian hiện tại tại Zarichchia, Ukraina