Thời gian hiện tại tại Żagań, Ba Lan

Cờ Ba Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Żagań, Lubuskie, Ba Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Żagań, Ba Lan

Đồng hồ trực tuyến — Żagań

Europe/Warsaw

Đồng hồ trực tuyến — Żagań

Żagań so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Żagań
--:--:--
Europe/Warsaw · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Żagań Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Żagań, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Żagań
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Żagań
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Żagań Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Żagań
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Żagań

Mặt trời mọc và lặn tại Żagań

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 38 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−22 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 39 phút 41 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 48 phút 31 giây
Sun azimuth
↑ 49° NE ↓ 311° NW
Golden hour
04:41–05:36 / 20:26–21:20
Blue hour
03:53–04:13 / 21:49–22:08
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 118° ESE ↓ 231° SW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Żagań

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Żagań

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Żagań

Cần điều chỉnh sau 122 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Żagań, Ba Lan

51.6176, 15.3149

Bản đồ

Żagań là một trong các thành phố của Ba Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Żagań là 25.731 người, chiếm khoảng ~0.07% tổng dân số của Ba Lan.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ba Lan
Thành phố Żagań
ISO PL / POL
Dân số 25.731
TLD .pl
Tiền tệ PLN — Zloty
Tọa độ 51.6176, 15.3149

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bialystok Europe/Warsaw (—)
Bydgoszcz Europe/Warsaw (—)
Częstochowa Europe/Warsaw (—)
Gdansk Europe/Warsaw (—)
Gdynia Europe/Warsaw (—)
Gliwice Europe/Warsaw (—)
Katowice Europe/Warsaw (—)
Kielce Europe/Warsaw (—)
Kraków Europe/Warsaw (—)
Lodz Europe/Warsaw (—)
Lublin Europe/Warsaw (—)
Mokotów Europe/Warsaw (—)
Poznan Europe/Warsaw (—)
Radom Europe/Warsaw (—)
Rzeszów Europe/Warsaw (—)
Sosnowiec Europe/Warsaw (—)
Szczecin Europe/Warsaw (—)
Torun Europe/Warsaw (—)
Warszawa Europe/Warsaw (—)
Wroclaw Europe/Warsaw (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bialystok Europe/Warsaw (—)
Bielsko-Biala Europe/Warsaw (—)
Bytom Europe/Warsaw (—)
Elblag Europe/Warsaw (—)
Fordon Europe/Warsaw (—)
Głogów Europe/Warsaw (—)
Łomża Europe/Warsaw (—)
Mielec Europe/Warsaw (—)
Mysłowice Europe/Warsaw (—)
Nowy Sącz Europe/Warsaw (—)
Olsztyn Europe/Warsaw (—)
Piła Europe/Warsaw (—)
Praga Północ Europe/Warsaw (—)
Praga Południe Europe/Warsaw (—)
Radom Europe/Warsaw (—)
Suwałki Europe/Warsaw (—)
Szczecin Europe/Warsaw (—)
Targówek Europe/Warsaw (—)
Wroclaw Europe/Warsaw (—)
Zabrze Europe/Warsaw (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Żagań?

Giờ địa phương hiện tại tại Żagań được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Żagań thuộc múi giờ nào?

Żagań sử dụng múi giờ Europe/Warsaw.

Khi nào DST bắt đầu tại Żagań?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Żagań?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Żagań là gì?

Żagań còn được gọi là: Sagan, Jaganʻ, Jaqan, PLZAG, Saganum, Zagan, Żagań, Žagaņa, Žaganis, Zahań, Zaháň, Zegań, Ζάγκαν, Жаган, Жагань, Жаґань, Жагањ, زاجان, زاگان, जागान, ज़ागान, ジャガン, 薩根.