Thời gian hiện tại tại Wensu, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Wensu, Xinjiang, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Wensu, Trung Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Wensu

Asia/Urumqi

Đồng hồ trực tuyến — Wensu

Wensu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Wensu
00:00:00
Asia/Urumqi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Wensu Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Wensu, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Wensu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Wensu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Wensu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Wensu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Wensu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Wensu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Wensu, Trung Quốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Urumqi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Wensu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 30 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−115 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 9 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 11 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 63° ĐĐB ↓ 296° TTB
Giờ vàng
05:30–06:09 / 19:20–20:00
Giờ xanh
04:58–05:11 / 20:19–20:31
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 127° ĐN ↓ 238° TTN
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
13.5 ng
Khoảng cách
402.784 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Wensu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Wensu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Wensu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Urumqi

Giới thiệu về Wensu, Trung Quốc

41.2755, 80.2361

Bản đồ

Wensu là một trong các thành phố của Trung Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Wensu là 83.110 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Thành phố Wensu
ISO CN / CHN
Dân số 83.110
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 41.2755, 80.2361

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)
Phố Đông Asia/Shanghai (—)
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)
Tây An Asia/Shanghai (—)
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)
Thành Đô Asia/Shanghai (—)
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)
Tô Châu Asia/Shanghai (—)
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)
Wuzhong Asia/Shanghai (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bao'an Asia/Shanghai (—)
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)
Hải Khẩu Asia/Shanghai (—)
Lâm Nghi Asia/Shanghai (—)
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)
Nam Ninh Asia/Shanghai (—)
Phố Đông Asia/Shanghai (—)
Sán Đầu Asia/Shanghai (—)
Thập Yển Asia/Shanghai (—)
Thường Châu Asia/Shanghai (—)
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)
Tô Châu Asia/Shanghai (—)
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)
Trung Sơn Asia/Shanghai (—)
Truy Bác Asia/Shanghai (—)
Trường Sa Asia/Shanghai (—)
Trường Xuân Asia/Shanghai (—)
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Wensu?

Giờ địa phương hiện tại ở Wensu là —.

Wensu thuộc múi giờ nào?

Wensu sử dụng múi giờ Asia/Urumqi.

Khi nào DST bắt đầu tại Wensu?

Wensu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Wensu?

Wensu không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Wensu là gì?

Wensu còn được gọi là: Agsu, Akoso, A-k’o-su, A-k’o-su-chiu-ch’eng, A-k’o-su-lao-ch’eng, Aksou, Aksu, Ak Su Kona Shahr, Aksu Old City, Aqsu, Aqsu Kona Shahr, Aqsu Konasheher, Aqsu Old City, Kona Shahr, Old Aksu, Onsu, Wensu, Wensuh, Wensuh-lao-ch’eng, Wen-su-hsien, Wen-su-lao-ch’eng, Wensu Xian, Онсу, ئاقسۇ كوناشەھەر, ئونسۇ, 温宿, 温宿县.