Thời gian hiện tại tại Wawaryout, Ma-rốc

Cờ Ma-rốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Wawaryout, Beni Mellal-Khenifra, Ma-rốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Wawaryout, Ma-rốc

Đồng hồ trực tuyến — Wawaryout

Africa/Casablanca

Đồng hồ trực tuyến — Wawaryout

Wawaryout so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Wawaryout
00:00:00
Africa/Casablanca · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Wawaryout Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Wawaryout, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Wawaryout
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Wawaryout
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Wawaryout Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Wawaryout
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Wawaryout

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Wawaryout

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Wawaryout, Ma-rốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Casablanca và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Wawaryout

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 7 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−49 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 16 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 1 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 63° ĐĐB ↓ 297° TTB
Giờ vàng
06:24–06:59 / 19:56–20:31
Giờ xanh
05:56–06:07 / 20:48–20:59
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
13%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
26.1 ng
Khoảng cách
362.059 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Wawaryout

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Wawaryout

Đang áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Wawaryout, Ma-rốc

32.2870, -5.6727

Bản đồ

Wawaryout là một trong các thành phố của Ma-rốc, nằm ở Châu Phi. Dân số của Wawaryout là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Ma-rốc.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ma-rốc
Thành phố Wawaryout
ISO MA / MAR
Dân số 0
TLD .ma
Tiền tệ MAD — Dirham
Tọa độ 32.2870, -5.6727

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Agadir Africa/Casablanca (—)
Ait Melloul Africa/Casablanca (—)
Al Hoceima Africa/Casablanca (—)
Beni Mellal Africa/Casablanca (—)
Casablanca Africa/Casablanca (—)
El Jadida Africa/Casablanca (—)
Fes Africa/Casablanca (—)
Kenitra Africa/Casablanca (—)
Khouribga Africa/Casablanca (—)
Marrakesh Africa/Casablanca (—)
Meknes Africa/Casablanca (—)
Mohammedia Africa/Casablanca (—)
Oujda Africa/Casablanca (—)
Rabat Africa/Casablanca (—)
Safi Africa/Casablanca (—)
Salé Africa/Casablanca (—)
Salé Al Jadida Africa/Casablanca (—)
Tangier Africa/Casablanca (—)
Temara Africa/Casablanca (—)
Tétouan Africa/Casablanca (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ait Melloul Africa/Casablanca (—)
Al Fqih Ben Çalah Africa/Casablanca (—)
Beni Enzar Africa/Casablanca (—)
Beni Mellal Africa/Casablanca (—)
Berrechid Africa/Casablanca (—)
Casablanca Africa/Casablanca (—)
Dar Bouazza Africa/Casablanca (—)
Fes Africa/Casablanca (—)
Ifrane Africa/Casablanca (—)
Inezgane Africa/Casablanca (—)
Marrakesh Africa/Casablanca (—)
Mdiq Africa/Casablanca (—)
Nador Africa/Casablanca (—)
Ouezzane Africa/Casablanca (—)
Ouislane Africa/Casablanca (—)
Rabat Africa/Casablanca (—)
Salé Africa/Casablanca (—)
Sidi Kacem Africa/Casablanca (—)
Tan-Tan Africa/Casablanca (—)
Tiflet Africa/Casablanca (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Wawaryout?

Giờ địa phương hiện tại ở Wawaryout là —.

Wawaryout thuộc múi giờ nào?

Wawaryout sử dụng múi giờ Africa/Casablanca.

Khi nào DST bắt đầu tại Wawaryout?

Giờ mùa hè ở Wawaryout bắt đầu vào 22 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Wawaryout?

Giờ mùa hè ở Wawaryout kết thúc vào 15 tháng 2, 2026.

Các tên thay thế của Wawaryout là gì?

Wawaryout còn được gọi là: Ouaourioud, Wawaryout.