Thời gian hiện tại tại Vranče, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Cờ Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vranče, Đô thị tự trị Dolneni, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Vranče, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Đồng hồ trực tuyến — Vranče

Europe/Skopje

Đồng hồ trực tuyến — Vranče

Vranče so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Vranče
--:--:--
Europe/Skopje · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Vranče Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Vranče, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vranče
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Vranče
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vranče Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vranče
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vranče

Mặt trời mọc và lặn tại Vranče

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 9 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−18 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 10 phút 21 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 10 phút 52 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
05:02–05:44 / 19:30–20:12
Blue hour
04:28–04:42 / 20:32–20:46
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 119° ESE ↓ 235° SW
Độ chiếu sáng
89%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.6 ng
Khoảng cách
404.845 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vranče

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vranče

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Vranče

Cần điều chỉnh sau 121 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Vranče, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

41.3939, 21.3728

Bản đồ

Vranče là một trong các thành phố của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Vranče là 240 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)
Thành phố Vranče
ISO MK / MKD
Dân số 240
TLD .mk
Tiền tệ MKD — Denar
Tọa độ 41.3939, 21.3728

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)
Butel Europe/Skopje (—)
Čair Europe/Skopje (—)
Centar Zupa Europe/Skopje (—)
Gostivar Europe/Skopje (—)
Kavadarci Europe/Skopje (—)
Kicevo Europe/Skopje (—)
Kisela Voda Europe/Skopje (—)
Kočani Europe/Skopje (—)
Kumanovo Europe/Skopje (—)
Lipkovo Europe/Skopje (—)
Ohrid Europe/Skopje (—)
Prilep Europe/Skopje (—)
Shtip Europe/Skopje (—)
Skopje Europe/Skopje (—)
Struga Europe/Skopje (—)
Strumica Europe/Skopje (—)
Tetovo Europe/Skopje (—)
Veles Europe/Skopje (—)
Zelino Europe/Skopje (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

8 / 8
Thành phố Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)
Čair Europe/Skopje (—)
Kisela Voda Europe/Skopje (—)
Kumanovo Europe/Skopje (—)
Prilep Europe/Skopje (—)
Skopje Europe/Skopje (—)
Tetovo Europe/Skopje (—)
Veles Europe/Skopje (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vranče?

Giờ địa phương hiện tại tại Vranče được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Vranče thuộc múi giờ nào?

Vranče sử dụng múi giờ Europe/Skopje.

Khi nào DST bắt đầu tại Vranče?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Vranče?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Vranče là gì?

Vranče còn được gọi là: Vranče, Вранче.