Thời gian hiện tại tại Vila Natal, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vila Natal, Rio Grande do Sul, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vila Natal, Rio Grande do Sul, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Vila Natal, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Vila Natal

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Vila Natal

Vila Natal so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Vila Natal
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Vila Natal.
Vila Natal
00:00:00
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Vila Natal —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vila Natal
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Vila Natal
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vila Natal Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vila Natal
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vila Natal

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Vila Natal

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Vila Natal, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Vila Natal

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 26 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+91 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 14 giờ 4 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 13 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
05:24–05:57 / 18:17–18:50
Giờ xanh
04:59–05:09 / 19:06–19:16
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 104° ĐĐN ↓ 252° TTN
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
28.0 ng
Khoảng cách
392.531 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vila Natal

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vila Natal

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Vila Natal, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Vila Natal, Ba Tây (Bra-xin)

-29.9285, -50.9957

Bản đồ

Vila Natal là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Vila Natal
ISO BR / BRA
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -29.9285, -50.9957

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aracaju America/Maceio (—)—
Belém America/Belem (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rio Grande do Sul

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Alvorada America/Sao_Paulo (—)—
Bagé America/Sao_Paulo (—)—
Bento Gonçalves America/Sao_Paulo (—)—
Cachoeirinha America/Sao_Paulo (—)—
Canoas America/Sao_Paulo (—)—
Caxias do Sul America/Sao_Paulo (—)—
Erechim America/Sao_Paulo (—)—
Gravataí America/Sao_Paulo (—)—
Lajeado America/Sao_Paulo (—)—
Novo Hamburgo America/Sao_Paulo (—)—
Passo Fundo America/Sao_Paulo (—)—
Pelotas America/Sao_Paulo (—)—
Rio Grande America/Sao_Paulo (—)—
Santa Cruz do Sul America/Sao_Paulo (—)—
Santa Maria America/Sao_Paulo (—)—
São Leopoldo America/Sao_Paulo (—)—
Sapucaia do Sul America/Sao_Paulo (—)—
Uruguaiana America/Sao_Paulo (—)—
Viamão America/Sao_Paulo (—)—

Các quận và hạt của Rio Grande do Sul

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vila Natal?

Giờ địa phương hiện tại ở Vila Natal là —.

Vila Natal thuộc múi giờ nào?

Vila Natal sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Vila Natal?

Vila Natal không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Vila Natal?

Vila Natal không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Vila Natal là gì?

Vila Natal còn được gọi là: Vila Natal.

Thời gian hiện tại tại Vila Natal, Ba Tây (Bra-xin)