Thời gian hiện tại tại Lajeado, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lajeado, Rio Grande do Sul, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lajeado, Rio Grande do Sul, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lajeado, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Lajeado

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Lajeado

Lajeado so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lajeado
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lajeado.
Lajeado
00:00:00
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lajeado —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lajeado
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lajeado
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lajeado Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lajeado
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lajeado

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lajeado

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lajeado, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lajeado

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 13 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+96 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 14 giờ 2 phút 18 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 15 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:34–06:07 / 18:16–18:48
Giờ xanh
05:09–05:19 / 19:03–19:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 294° TTB
Độ chiếu sáng
64%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.8 ng
Khoảng cách
368.860 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lajeado

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lajeado

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lajeado, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Lajeado, Ba Tây (Bra-xin)

-29.4669, -51.9614

Bản đồ

Lajeado là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Lajeado là 93.646 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Lajeado
ISO BR / BRA
Dân số 93.646
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -29.4669, -51.9614

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aracaju America/Maceio (—)—
Belém America/Belem (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Feira de Santana America/Bahia (—)—
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rio Grande do Sul

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Alvorada America/Sao_Paulo (—)—
Bagé America/Sao_Paulo (—)—
Bento Gonçalves America/Sao_Paulo (—)—
Cachoeirinha America/Sao_Paulo (—)—
Canoas America/Sao_Paulo (—)—
Caxias do Sul America/Sao_Paulo (—)—
Erechim America/Sao_Paulo (—)—
Gravataí America/Sao_Paulo (—)—
Novo Hamburgo America/Sao_Paulo (—)—
Passo Fundo America/Sao_Paulo (—)—
Pelotas America/Sao_Paulo (—)—
Rio Grande America/Sao_Paulo (—)—
Santa Cruz do Sul America/Sao_Paulo (—)—
Santa Maria America/Sao_Paulo (—)—
São Leopoldo America/Sao_Paulo (—)—
Sapucaia do Sul America/Sao_Paulo (—)—
Uruguaiana America/Sao_Paulo (—)—
Viamão America/Sao_Paulo (—)—

Các quận và hạt của Rio Grande do Sul

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lajeado?

Giờ địa phương hiện tại ở Lajeado là —.

Lajeado thuộc múi giờ nào?

Lajeado sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Lajeado?

Lajeado không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lajeado?

Lajeado không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lajeado là gì?

Lajeado còn được gọi là: Costão, Lageado, Лажеаду, লাজেআডো, 拉热阿杜.

Thời gian hiện tại tại Lajeado, Ba Tây (Bra-xin)