Thời gian hiện tại tại Víkarbyrgi, Quần Đảo Faroe

Cờ Quần Đảo Faroe

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Víkarbyrgi, Suðuroy, Quần Đảo Faroe, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Víkarbyrgi, Suðuroy, Quần Đảo Faroe Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Víkarbyrgi, Quần Đảo Faroe

Đồng hồ trực tuyến — Víkarbyrgi

Atlantic/Faroe

Đồng hồ trực tuyến — Víkarbyrgi

Víkarbyrgi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Víkarbyrgi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Víkarbyrgi.
Víkarbyrgi
00:00:00
Atlantic/Faroe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Víkarbyrgi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Víkarbyrgi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Víkarbyrgi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Víkarbyrgi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Víkarbyrgi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Víkarbyrgi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Víkarbyrgi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Víkarbyrgi, Quần Đảo Faroe. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Atlantic/Faroe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Víkarbyrgi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 51 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−338 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 28 phút 38 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 21 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 117° ĐĐN ↓ 243° TTN
Giờ vàng
07:44–08:54 / 15:26–16:35
Giờ xanh
06:57–07:15 / 17:04–17:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 33° BĐB ↓ 338° BTB
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.4 ng
Khoảng cách
364.438 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Víkarbyrgi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Víkarbyrgi

Không áp dụng — GMT+0

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Víkarbyrgi, Quần Đảo Faroe

61.4427, -6.7238

Bản đồ

Víkarbyrgi là một trong các thành phố của Quần Đảo Faroe, nằm ở Châu Âu. Dân số của Víkarbyrgi là 2 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Quần Đảo Faroe
Thành phố Víkarbyrgi
ISO FO / FRO
Dân số 2
TLD .fo
Tiền tệ DKK — Krone
Tọa độ 61.4427, -6.7238

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Quần Đảo Faroe

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Argir Atlantic/Faroe (—)—
Fuglafjørður Atlantic/Faroe (—)—
Hoyvík Atlantic/Faroe (—)—
Hvalba Atlantic/Faroe (—)—
Klaksvík Atlantic/Faroe (—)—
Kollafjørður Atlantic/Faroe (—)—
Leirvík Atlantic/Faroe (—)—
Miðvágur Atlantic/Faroe (—)—
Norðragøta Atlantic/Faroe (—)—
Saltangará Atlantic/Faroe (—)—
Sandavágur Atlantic/Faroe (—)—
Skála Atlantic/Faroe (—)—
Sørvágur Atlantic/Faroe (—)—
Strendur Atlantic/Faroe (—)—
Toftir Atlantic/Faroe (—)—
Tórshavn Atlantic/Faroe (—)—
Tvøroyri Atlantic/Faroe (—)—
Vágur Atlantic/Faroe (—)—
Vestmanna Atlantic/Faroe (—)—
Við Sjógv Atlantic/Faroe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Quần Đảo Faroe

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Argir Atlantic/Faroe (—)—
Eiði Atlantic/Faroe (—)—
Hoyvík Atlantic/Faroe (—)—
Hvalba Atlantic/Faroe (—)—
Hvannasund Atlantic/Faroe (—)—
Kaldbak Atlantic/Faroe (—)—
Klaksvík Atlantic/Faroe (—)—
Kollafjørður Atlantic/Faroe (—)—
Lambi Atlantic/Faroe (—)—
Nes Atlantic/Faroe (—)—
Oyri Atlantic/Faroe (—)—
Porkeri Atlantic/Faroe (—)—
Sandavágur Atlantic/Faroe (—)—
Skála Atlantic/Faroe (—)—
Skálavík Atlantic/Faroe (—)—
Søldarfjørður Atlantic/Faroe (—)—
Sumba Atlantic/Faroe (—)—
Toftir Atlantic/Faroe (—)—
Vágur Atlantic/Faroe (—)—
Vestmanna Atlantic/Faroe (—)—

Các quận và hạt của Suðuroy

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Víkarbyrgi?

Giờ địa phương hiện tại ở Víkarbyrgi là —.

Víkarbyrgi thuộc múi giờ nào?

Víkarbyrgi sử dụng múi giờ Atlantic/Faroe.

Khi nào DST bắt đầu tại Víkarbyrgi?

Giờ mùa hè ở Víkarbyrgi bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Víkarbyrgi?

Giờ mùa hè ở Víkarbyrgi kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Víkarbyrgi là gì?

Víkarbyrgi còn được gọi là: Vigerberg, Vigerbirge, Vigerlirge, Víkarbyrgi, فيكاربيرجى.

Thời gian hiện tại tại Víkarbyrgi, Quần Đảo Faroe