Thời gian hiện tại tại Hoyvík, Quần Đảo Faroe

Cờ Quần Đảo Faroe

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hoyvík, Streymoy region, Quần Đảo Faroe, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hoyvík, Streymoy region, Quần Đảo Faroe Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hoyvík, Quần Đảo Faroe

Đồng hồ trực tuyến — Hoyvík

Atlantic/Faroe

Đồng hồ trực tuyến — Hoyvík

Hoyvík so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Hoyvík
--:--:--
Atlantic/Faroe · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Hoyvík Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Hoyvík, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hoyvík
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Hoyvík
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hoyvík Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hoyvík
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hoyvík

Mặt trời mọc và lặn tại Hoyvík

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 19 giờ 44 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Thay đổi độ dài ban ngày
−38 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 46 phút 2 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 7 phút 58 giây
Sun azimuth
↑ 29° NNE ↓ 331° NNW
Golden hour
03:37–05:09 / 21:49–23:21
Blue hour
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 117° ESE ↓ 226° SW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hoyvík

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hoyvík

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Hoyvík

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hoyvík, Quần Đảo Faroe

62.0341, -6.7813

Bản đồ

Hoyvík là một trong các thành phố của Quần Đảo Faroe, nằm ở Châu Âu. Dân số của Hoyvík là 4.618 người, chiếm khoảng ~9.5% tổng dân số của Quần Đảo Faroe.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Quần Đảo Faroe
Thành phố Hoyvík
ISO FO / FRO
Dân số 4.618
TLD .fo
Tiền tệ DKK — Krone
Tọa độ 62.0341, -6.7813

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Quần Đảo Faroe

20 / 20
Thành phố Thời gian
Argir Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54
Fuglafjørður Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54
Hoyvík Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54
Hvalba Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54
Klaksvík Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54
Kollafjørður Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54
Leirvík Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54
Miðvágur Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54
Norðragøta Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54
Saltangará Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54
Sandavágur Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54
Skála Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54
Sørvágur Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54
Strendur Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54
Toftir Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54
Tórshavn Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54
Tvøroyri Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54
Vágur Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54
Vestmanna Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54
Við Sjógv Atlantic/Faroe (UTC+1)13:38:54

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Quần Đảo Faroe

0 / 0
Thành phố Thời gian

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hoyvík?

Giờ địa phương hiện tại tại Hoyvík được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Hoyvík thuộc múi giờ nào?

Hoyvík sử dụng múi giờ Atlantic/Faroe.

Khi nào DST bắt đầu tại Hoyvík?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Hoyvík?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Hoyvík là gì?

Hoyvík còn được gọi là: FOHYV, Höjvig, Hojvikas, Hoyvig, Hoyvík, Гойвік, Хойвік, Хойвуйк, ჰოივიკი.