Thời gian hiện tại tại Valdemārpils, Latvia

Cờ Latvia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Valdemārpils, Talsu novads, Latvia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Valdemārpils, Talsu novads, Latvia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Valdemārpils, Latvia

Đồng hồ trực tuyến — Valdemārpils

Europe/Riga

Đồng hồ trực tuyến — Valdemārpils

Valdemārpils so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Valdemārpils
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Valdemārpils.
Valdemārpils
00:00:00
Europe/Riga · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Valdemārpils —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Valdemārpils
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Valdemārpils
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Valdemārpils Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Valdemārpils
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Valdemārpils

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Valdemārpils

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Valdemārpils, Latvia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Riga và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Valdemārpils

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 17 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−279 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 59 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 37 phút 8 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:34–08:33 / 15:52–16:51
Giờ xanh
06:53–07:09 / 17:16–17:32
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 34° ĐB ↓ 329° BTB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.672 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Valdemārpils

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Valdemārpils

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Valdemārpils, Latvia

57.3707, 22.5919

Bản đồ

Valdemārpils là một trong các thành phố của Latvia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Valdemārpils là 1.135 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Latvia
Thành phố Valdemārpils
ISO LV / LVA
Dân số 1.135
TLD .lv
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 57.3707, 22.5919

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bauska Europe/Riga (—)—
Cēsis Europe/Riga (—)—
Daugavpils Europe/Riga (—)—
Jēkabpils Europe/Riga (—)—
Jelgava Europe/Riga (—)—
Jūrmala Europe/Riga (—)—
Kuldīga Europe/Riga (—)—
Liepāja Europe/Riga (—)—
Marupe Europe/Riga (—)—
Ogre Europe/Riga (—)—
Olaine Europe/Riga (—)—
Preiļi Europe/Riga (—)—
Rēzekne Europe/Riga (—)—
Riga Europe/Riga (—)—
Salaspils Europe/Riga (—)—
Saldus Europe/Riga (—)—
Sigulda Europe/Riga (—)—
Tukums Europe/Riga (—)—
Valmiera Europe/Riga (—)—
Ventspils Europe/Riga (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aizkraukle Europe/Riga (—)—
Baldone Europe/Riga (—)—
Baloži Europe/Riga (—)—
Cēsis Europe/Riga (—)—
Dobele Europe/Riga (—)—
Grobiņa Europe/Riga (—)—
Gulbene Europe/Riga (—)—
Ikšķile Europe/Riga (—)—
Jaunmārupe Europe/Riga (—)—
Jūrmala Europe/Riga (—)—
Ķekava Europe/Riga (—)—
Krāslava Europe/Riga (—)—
Kuldīga Europe/Riga (—)—
Lielvārde Europe/Riga (—)—
Marupe Europe/Riga (—)—
Olaine Europe/Riga (—)—
Riga Europe/Riga (—)—
Tukums Europe/Riga (—)—
Valka Europe/Riga (—)—
Valmiera Europe/Riga (—)—

Các quận và hạt của Talsu novads

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Valdemārpils?

Giờ địa phương hiện tại ở Valdemārpils là —.

Valdemārpils thuộc múi giờ nào?

Valdemārpils sử dụng múi giờ Europe/Riga.

Khi nào DST bắt đầu tại Valdemārpils?

Giờ mùa hè ở Valdemārpils bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Valdemārpils?

Giờ mùa hè ở Valdemārpils kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Valdemārpils là gì?

Valdemārpils còn được gọi là: Saßmacken, Валдемаропољ, Валдемарпил.

Thời gian hiện tại tại Valdemārpils, Latvia