Thời gian hiện tại tại ‘Ushaysh al Jahrā’, Kuwait

Cờ Kuwait

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại ‘Ushaysh al Jahrā’, Kuwait, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — ‘Ushaysh al Jahrā’, Kuwait

Đồng hồ trực tuyến — ‘Ushaysh al Jahrā’

Asia/Kuwait

Đồng hồ trực tuyến — ‘Ushaysh al Jahrā’

‘Ushaysh al Jahrā’ so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
‘Ushaysh al Jahrā’
00:00:00
Asia/Kuwait · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại ‘Ushaysh al Jahrā’ Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại ‘Ushaysh al Jahrā’, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của ‘Ushaysh al Jahrā’
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
‘Ushaysh al Jahrā’
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của ‘Ushaysh al Jahrā’ Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại ‘Ushaysh al Jahrā’
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho ‘Ushaysh al Jahrā’

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: ‘Ushaysh al Jahrā’

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và ‘Ushaysh al Jahrā’, Kuwait. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kuwait và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại ‘Ushaysh al Jahrā’

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 51 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−99 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 1 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 16 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 78° ĐĐB ↓ 281° TTB
Giờ vàng
05:24–05:56 / 17:44–18:16
Giờ xanh
05:00–05:09 / 18:30–18:40
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 104° ĐĐN ↓ 266° T
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
15.0 ng
Khoảng cách
389.676 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại ‘Ushaysh al Jahrā’

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại ‘Ushaysh al Jahrā’

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại ‘Ushaysh al Jahrā’, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kuwait

Giới thiệu về ‘Ushaysh al Jahrā’, Kuwait

29.3158, 47.6639

Bản đồ

‘Ushaysh al Jahrā’ là một trong các thành phố của Kuwait, nằm ở Châu Á. Dân số của ‘Ushaysh al Jahrā’ là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kuwait
Thành phố ‘Ushaysh al Jahrā’
ISO KW / KWT
Dân số 0
TLD .kw
Tiền tệ KWD — Dinar
Tọa độ 29.3158, 47.6639

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kuwait

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abu Al Hasaniya Asia/Kuwait (—)
Abu Fatira Asia/Kuwait (—)
Ad Dasmah Asia/Kuwait (—)
Al ‘Abdalī Farms Asia/Kuwait (—)
Al Ahmadi Asia/Kuwait (—)
Al Faḩāḩīl Asia/Kuwait (—)
Al Farwaniyah Asia/Kuwait (—)
Al Finţās Asia/Kuwait (—)
Al Funayţīs Asia/Kuwait (—)
Al Jahra Asia/Kuwait (—)
Al Mahbūlah Asia/Kuwait (—)
Al Manqaf Asia/Kuwait (—)
Al Wafrah Asia/Kuwait (—)
Al-Masayel Asia/Kuwait (—)
Ar Riqqah Asia/Kuwait (—)
Az Zawr Asia/Kuwait (—)
Hawalli Asia/Kuwait (—)
Janūb as Surrah Asia/Kuwait (—)
Kuwait City Asia/Kuwait (—)
Sabah Al Salem Asia/Kuwait (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kuwait

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abu Al Hasaniya Asia/Kuwait (—)
Abu Fatira Asia/Kuwait (—)
Ad Dasmah Asia/Kuwait (—)
Al ‘Abdalī Farms Asia/Kuwait (—)
Al Ahmadi Asia/Kuwait (—)
Al Faḩāḩīl Asia/Kuwait (—)
Al Farwaniyah Asia/Kuwait (—)
Al Finţās Asia/Kuwait (—)
Al Funayţīs Asia/Kuwait (—)
Al Jahra Asia/Kuwait (—)
Al Mahbūlah Asia/Kuwait (—)
Al Manqaf Asia/Kuwait (—)
Al Wafrah Asia/Kuwait (—)
Al-Masayel Asia/Kuwait (—)
Ar Riqqah Asia/Kuwait (—)
Az Zawr Asia/Kuwait (—)
Hawalli Asia/Kuwait (—)
Janūb as Surrah Asia/Kuwait (—)
Kuwait City Asia/Kuwait (—)
Sabah Al Salem Asia/Kuwait (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở ‘Ushaysh al Jahrā’?

Giờ địa phương hiện tại ở ‘Ushaysh al Jahrā’ là —.

‘Ushaysh al Jahrā’ thuộc múi giờ nào?

‘Ushaysh al Jahrā’ sử dụng múi giờ Asia/Kuwait.

Khi nào DST bắt đầu tại ‘Ushaysh al Jahrā’?

‘Ushaysh al Jahrā’ không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại ‘Ushaysh al Jahrā’?

‘Ushaysh al Jahrā’ không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của ‘Ushaysh al Jahrā’ là gì?

‘Ushaysh al Jahrā’ còn được gọi là: ‘Ushaysh al Jahrā’, عُشَيْش اَلْجَهْرَاء.