Thời gian hiện tại tại Al Funayţīs, Kuwait

Cờ Kuwait

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Al Funayţīs, Mubārak al Kabīr, Kuwait, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Al Funayţīs, Kuwait

Đồng hồ trực tuyến — Al Funayţīs

Asia/Kuwait

Đồng hồ trực tuyến — Al Funayţīs

Al Funayţīs so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Al Funayţīs
00:00:00
Asia/Kuwait · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Al Funayţīs Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Al Funayţīs, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Al Funayţīs
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Al Funayţīs
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Al Funayţīs Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Al Funayţīs
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Al Funayţīs

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Al Funayţīs

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Al Funayţīs, Kuwait. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kuwait và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Al Funayţīs

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 44 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−61 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 59 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 16 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 66° ĐĐB ↓ 294° TTB
Giờ vàng
05:01–05:35 / 18:12–18:46
Giờ xanh
04:35–04:45 / 19:02–19:12
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 250° TTN
Độ chiếu sáng
49%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
7.3 ng
Khoảng cách
395.404 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Al Funayţīs

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Al Funayţīs

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Al Funayţīs, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kuwait

Giới thiệu về Al Funayţīs, Kuwait

29.2253, 48.1017

Bản đồ

Al Funayţīs là một trong các thành phố của Kuwait, nằm ở Châu Á. Dân số của Al Funayţīs là 1.878 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kuwait
Thành phố Al Funayţīs
ISO KW / KWT
Dân số 1.878
TLD .kw
Tiền tệ KWD — Dinar
Tọa độ 29.2253, 48.1017

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kuwait

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abu Al Hasaniya Asia/Kuwait (—)
Abu Fatira Asia/Kuwait (—)
Ad Dasmah Asia/Kuwait (—)
Al ‘Abdalī Farms Asia/Kuwait (—)
Al Ahmadi Asia/Kuwait (—)
Al Faḩāḩīl Asia/Kuwait (—)
Al Farwaniyah Asia/Kuwait (—)
Al Finţās Asia/Kuwait (—)
Al Funayţīs Asia/Kuwait (—)
Al Jahra Asia/Kuwait (—)
Al Mahbūlah Asia/Kuwait (—)
Al Manqaf Asia/Kuwait (—)
Al Wafrah Asia/Kuwait (—)
Al-Masayel Asia/Kuwait (—)
Ar Riqqah Asia/Kuwait (—)
Az Zawr Asia/Kuwait (—)
Hawalli Asia/Kuwait (—)
Janūb as Surrah Asia/Kuwait (—)
Kuwait City Asia/Kuwait (—)
Sabah Al Salem Asia/Kuwait (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kuwait

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abu Al Hasaniya Asia/Kuwait (—)
Abu Fatira Asia/Kuwait (—)
Ad Dasmah Asia/Kuwait (—)
Al ‘Abdalī Farms Asia/Kuwait (—)
Al Ahmadi Asia/Kuwait (—)
Al Faḩāḩīl Asia/Kuwait (—)
Al Farwaniyah Asia/Kuwait (—)
Al Finţās Asia/Kuwait (—)
Al Funayţīs Asia/Kuwait (—)
Al Jahra Asia/Kuwait (—)
Al Mahbūlah Asia/Kuwait (—)
Al Manqaf Asia/Kuwait (—)
Al Wafrah Asia/Kuwait (—)
Al-Masayel Asia/Kuwait (—)
Ar Riqqah Asia/Kuwait (—)
Az Zawr Asia/Kuwait (—)
Hawalli Asia/Kuwait (—)
Janūb as Surrah Asia/Kuwait (—)
Kuwait City Asia/Kuwait (—)
Sabah Al Salem Asia/Kuwait (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Al Funayţīs?

Giờ địa phương hiện tại ở Al Funayţīs là —.

Al Funayţīs thuộc múi giờ nào?

Al Funayţīs sử dụng múi giờ Asia/Kuwait.

Khi nào DST bắt đầu tại Al Funayţīs?

Al Funayţīs không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Al Funayţīs?

Al Funayţīs không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Al Funayţīs là gì?

Al Funayţīs còn được gọi là: Al Fanaitis, Al-Finaitees, Al Funaitis, Al Funayţīs, Fanaitis, Fneitees, Fraitsass, Funaitís, Funayţīs, الفنيطيس, اَلْفُنَيْطِيس.