Thời gian hiện tại tại Al Funayţīs, Kuwait

Cờ Kuwait

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Al Funayţīs, Mubārak al Kabīr, Kuwait, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Al Funayţīs, Kuwait

Đồng hồ trực tuyến — Al Funayţīs

Asia/Kuwait

Đồng hồ trực tuyến — Al Funayţīs

Al Funayţīs so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Al Funayţīs
--:--:--
Asia/Kuwait · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Al Funayţīs Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Al Funayţīs, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Al Funayţīs
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Al Funayţīs
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Al Funayţīs Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Al Funayţīs
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Al Funayţīs

Mặt trời mọc và lặn tại Al Funayţīs

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 59 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 16 phút 27 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
04:50–05:24 / 18:15–18:50
Blue hour
04:23–04:33 / 19:07–19:17
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 114° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
88%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.5 ng
Khoảng cách
404.779 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Al Funayţīs

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Al Funayţīs

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Al Funayţīs, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kuwait

Giới thiệu về Al Funayţīs, Kuwait

29.2253, 48.1017

Bản đồ

Al Funayţīs là một trong các thành phố của Kuwait, nằm ở Châu Á. Dân số của Al Funayţīs là 1.878 người, chiếm khoảng ~0.05% tổng dân số của Kuwait.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kuwait
Thành phố Al Funayţīs
ISO KW / KWT
Dân số 1.878
TLD .kw
Tiền tệ KWD — Dinar
Tọa độ 29.2253, 48.1017

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kuwait

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abu Al Hasaniya Asia/Kuwait (—)
Abu Fatira Asia/Kuwait (—)
Ad Dasmah Asia/Kuwait (—)
Al ‘Abdalī Farms Asia/Kuwait (—)
Al Ahmadi Asia/Kuwait (—)
Al Faḩāḩīl Asia/Kuwait (—)
Al Farwaniyah Asia/Kuwait (—)
Al Finţās Asia/Kuwait (—)
Al Funayţīs Asia/Kuwait (—)
Al Jahra Asia/Kuwait (—)
Al Mahbūlah Asia/Kuwait (—)
Al Manqaf Asia/Kuwait (—)
Al Wafrah Asia/Kuwait (—)
Al-Masayel Asia/Kuwait (—)
Ar Riqqah Asia/Kuwait (—)
Az Zawr Asia/Kuwait (—)
Hawalli Asia/Kuwait (—)
Janūb as Surrah Asia/Kuwait (—)
Kuwait City Asia/Kuwait (—)
Sabah Al Salem Asia/Kuwait (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kuwait

6 / 6
Thành phố Thời gian
Al Ahmadi Asia/Kuwait (—)
Al Faḩāḩīl Asia/Kuwait (—)
Al Farwaniyah Asia/Kuwait (—)
Hawalli Asia/Kuwait (—)
Kuwait City Asia/Kuwait (—)
Sabah Al Salem Asia/Kuwait (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Al Funayţīs?

Giờ địa phương hiện tại tại Al Funayţīs được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Al Funayţīs thuộc múi giờ nào?

Al Funayţīs sử dụng múi giờ Asia/Kuwait.

Khi nào DST bắt đầu tại Al Funayţīs?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Al Funayţīs?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Al Funayţīs là gì?

Al Funayţīs còn được gọi là: Al Fanaitis, Al-Finaitees, Al Funaitis, Al Funayţīs, Fanaitis, Fneitees, Fraitsass, Funaitís, Funayţīs, الفنيطيس, اَلْفُنَيْطِيس.