Thời gian hiện tại tại Ureña, Venezuela

Cờ Venezuela

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ureña, Táchira, Venezuela, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ureña, Táchira, Venezuela Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ureña, Venezuela

Đồng hồ trực tuyến — Ureña

America/Caracas

Đồng hồ trực tuyến — Ureña

Ureña so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ureña
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ureña.
Ureña
00:00:00
America/Caracas · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ureña —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ureña
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ureña
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ureña Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ureña
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ureña

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ureña

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ureña, Venezuela. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Caracas và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ureña

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 51 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−22 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 35 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 39 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:37–07:06 / 18:00–18:29
Giờ xanh
06:16–06:24 / 18:42–18:50
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
84%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.7 ng
Khoảng cách
364.912 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ureña

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ureña

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ureña, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Caracas

Giới thiệu về Ureña, Venezuela

7.9216, -72.4440

Bản đồ

Ureña là một trong các thành phố của Venezuela, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Ureña là 56.509 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Venezuela
Thành phố Ureña
ISO VE / VEN
Dân số 56.509
TLD .ve
Tiền tệ VES — Bolivar Soberano
Tọa độ 7.9216, -72.4440

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Venezuela

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alto Barinas America/Caracas (—)—
Barcelona America/Caracas (—)—
Barinas America/Caracas (—)—
Barquisimeto America/Caracas (—)—
Cabimas America/Caracas (—)—
Caracas America/Caracas (—)—
Ciudad Bolívar America/Caracas (—)—
Ciudad Guayana America/Caracas (—)—
Cumaná America/Caracas (—)—
Los Teques America/Caracas (—)—
Maracaibo America/Caracas (—)—
Maracay America/Caracas (—)—
Maturín America/Caracas (—)—
Mérida America/Caracas (—)—
Petare America/Caracas (—)—
Puerto Cruz America/Caracas (—)—
San Cristóbal America/Caracas (—)—
Santa Teresa del Tuy America/Caracas (—)—
Turmero America/Caracas (—)—
Valencia America/Caracas (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Venezuela

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acarigua America/Caracas (—)—
Araure America/Caracas (—)—
Baruta America/Caracas (—)—
Charallave America/Caracas (—)—
Ciudad Guayana America/Caracas (—)—
Coro America/Caracas (—)—
Cúa America/Caracas (—)—
Cumaná America/Caracas (—)—
El Limón America/Caracas (—)—
Guacara America/Caracas (—)—
Guatire America/Caracas (—)—
Los Teques America/Caracas (—)—
Machiques America/Caracas (—)—
Maturín America/Caracas (—)—
Palo Negro America/Caracas (—)—
Petare America/Caracas (—)—
Porlamar America/Caracas (—)—
Puerto Cabello America/Caracas (—)—
San Fernando de Apure America/Caracas (—)—
Santa Teresa del Tuy America/Caracas (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Táchira

13 / 13
Thành phố ▲Thời gian
Capacho Nuevo America/Caracas (—)—
Colón America/Caracas (—)—
Coloncito America/Caracas (—)—
La Fría America/Caracas (—)—
La Grita America/Caracas (—)—
Lobatera America/Caracas (—)—
Michelena America/Caracas (—)—
Palmira America/Caracas (—)—
Rubio America/Caracas (—)—
San Antonio del Táchira America/Caracas (—)—
San Josecito America/Caracas (—)—
Santa Ana America/Caracas (—)—
Táriba America/Caracas (—)—

Các quận và hạt của Táchira

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ureña?

Giờ địa phương hiện tại ở Ureña là —.

Ureña thuộc múi giờ nào?

Ureña sử dụng múi giờ America/Caracas.

Khi nào DST bắt đầu tại Ureña?

Ureña không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ureña?

Ureña không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ureña là gì?

Ureña còn được gọi là: Ureña, Urena.

Thời gian hiện tại tại Ureña, Venezuela