Thời gian hiện tại tại Tyantyardi, Burkina Faso

Cờ Burkina Faso

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tyantyardi, Est, Burkina Faso, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tyantyardi, Est, Burkina Faso Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tyantyardi, Burkina Faso

Đồng hồ trực tuyến — Tyantyardi

Africa/Ouagadougou

Đồng hồ trực tuyến — Tyantyardi

Tyantyardi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tyantyardi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tyantyardi.
Tyantyardi
00:00:00
Africa/Ouagadougou · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tyantyardi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tyantyardi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tyantyardi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tyantyardi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tyantyardi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tyantyardi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tyantyardi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tyantyardi, Burkina Faso. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Ouagadougou và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tyantyardi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 41 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−36 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 51 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 23 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:44–06:13 / 16:56–17:25
Giờ xanh
05:22–05:30 / 17:38–17:47
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 292° TTB
Độ chiếu sáng
65%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.7 ng
Khoảng cách
368.520 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tyantyardi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tyantyardi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tyantyardi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ouagadougou

Giới thiệu về Tyantyardi, Burkina Faso

12.4274, 2.1962

Bản đồ

Tyantyardi là một trong các thành phố của Burkina Faso, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Burkina Faso
Thành phố Tyantyardi
ISO BF / BFA
TLD .bf
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 12.4274, 2.1962

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Burkina Faso

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banfora Africa/Ouagadougou (—)—
Bobo-Dioulasso Africa/Ouagadougou (—)—
Dédougou Africa/Ouagadougou (—)—
Djibo Africa/Ouagadougou (—)—
Dori Africa/Ouagadougou (—)—
Fada N'gourma Africa/Ouagadougou (—)—
Houndé Africa/Ouagadougou (—)—
Kaya Africa/Ouagadougou (—)—
Kongoussi Africa/Ouagadougou (—)—
Koudougou Africa/Ouagadougou (—)—
Koupela Africa/Ouagadougou (—)—
Léo Africa/Ouagadougou (—)—
Nioko I Africa/Ouagadougou (—)—
Ouagadougou Africa/Ouagadougou (—)—
Ouahigouya Africa/Ouagadougou (—)—
Pouytenga Africa/Ouagadougou (—)—
Saaba Africa/Ouagadougou (—)—
Saonré Africa/Ouagadougou (—)—
Tenkodogo Africa/Ouagadougou (—)—
Titao Africa/Ouagadougou (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Burkina Faso

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barogo Africa/Ouagadougou (—)—
Bobo-Dioulasso Africa/Ouagadougou (—)—
Boulsa Africa/Ouagadougou (—)—
Djibo Africa/Ouagadougou (—)—
Dori Africa/Ouagadougou (—)—
Gao Africa/Ouagadougou (—)—
Kaya Africa/Ouagadougou (—)—
Kombissiri Africa/Ouagadougou (—)—
Kongoussi Africa/Ouagadougou (—)—
Koudougou Africa/Ouagadougou (—)—
Léo Africa/Ouagadougou (—)—
Manga Africa/Ouagadougou (—)—
Nioko I Africa/Ouagadougou (—)—
Ouagadougou Africa/Ouagadougou (—)—
Ouahigouya Africa/Ouagadougou (—)—
Pô Africa/Ouagadougou (—)—
Réo Africa/Ouagadougou (—)—
Saaba Africa/Ouagadougou (—)—
Sapouy Africa/Ouagadougou (—)—
Tougan Africa/Ouagadougou (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Est

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Bogandé Africa/Ouagadougou (—)—
Diapaga Africa/Ouagadougou (—)—
Gayéri Africa/Ouagadougou (—)—
Kompienga Africa/Ouagadougou (—)—
Mani Africa/Ouagadougou (—)—
Namponkoré Africa/Ouagadougou (—)—
Natiaboani Africa/Ouagadougou (—)—
Pama Africa/Ouagadougou (—)—

Các quận và hạt của Est

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tyantyardi?

Giờ địa phương hiện tại ở Tyantyardi là —.

Tyantyardi thuộc múi giờ nào?

Tyantyardi sử dụng múi giờ Africa/Ouagadougou.

Khi nào DST bắt đầu tại Tyantyardi?

Tyantyardi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tyantyardi?

Tyantyardi không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Tyantyardi, Burkina Faso