Thời gian hiện tại tại Houndé, Burkina Faso

Cờ Burkina Faso

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Houndé, Hauts-Bassins Region, Burkina Faso, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Houndé, Burkina Faso

Đồng hồ trực tuyến — Houndé

Africa/Ouagadougou

Đồng hồ trực tuyến — Houndé

Houndé so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Houndé
00:00:00
Africa/Ouagadougou · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Houndé Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Houndé, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Houndé
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Houndé
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Houndé Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Houndé
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Houndé

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Houndé

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Houndé, Burkina Faso. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Ouagadougou và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Houndé

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 43 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−19 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 48 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 27 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 68° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
05:58–06:28 / 18:12–18:42
Giờ xanh
05:35–05:44 / 18:55–19:04
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 74° ĐĐB ↓ 283° TTB
Độ chiếu sáng
6%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
2.4 ng
Khoảng cách
367.651 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Houndé

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Houndé

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Houndé, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ouagadougou

Giới thiệu về Houndé, Burkina Faso

11.5000, -3.5167

Bản đồ

Houndé là một trong các thành phố của Burkina Faso, nằm ở Châu Phi. Dân số của Houndé là 87.151 người, chiếm khoảng ~0.4% tổng dân số của Burkina Faso.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Burkina Faso
Thành phố Houndé
ISO BF / BFA
Dân số 87.151
TLD .bf
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 11.5000, -3.5167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Burkina Faso

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banfora Africa/Ouagadougou (—)
Bobo-Dioulasso Africa/Ouagadougou (—)
Dédougou Africa/Ouagadougou (—)
Djibo Africa/Ouagadougou (—)
Dori Africa/Ouagadougou (—)
Fada N'gourma Africa/Ouagadougou (—)
Houndé Africa/Ouagadougou (—)
Kaya Africa/Ouagadougou (—)
Kongoussi Africa/Ouagadougou (—)
Koudougou Africa/Ouagadougou (—)
Koupela Africa/Ouagadougou (—)
Léo Africa/Ouagadougou (—)
Nioko I Africa/Ouagadougou (—)
Ouagadougou Africa/Ouagadougou (—)
Ouahigouya Africa/Ouagadougou (—)
Pouytenga Africa/Ouagadougou (—)
Saaba Africa/Ouagadougou (—)
Saonré Africa/Ouagadougou (—)
Tenkodogo Africa/Ouagadougou (—)
Titao Africa/Ouagadougou (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Burkina Faso

14 / 14
Thành phố Thời gian
Banfora Africa/Ouagadougou (—)
Bobo-Dioulasso Africa/Ouagadougou (—)
Dédougou Africa/Ouagadougou (—)
Djibo Africa/Ouagadougou (—)
Fada N'gourma Africa/Ouagadougou (—)
Houndé Africa/Ouagadougou (—)
Kaya Africa/Ouagadougou (—)
Koudougou Africa/Ouagadougou (—)
Nioko I Africa/Ouagadougou (—)
Ouagadougou Africa/Ouagadougou (—)
Ouahigouya Africa/Ouagadougou (—)
Pouytenga Africa/Ouagadougou (—)
Saaba Africa/Ouagadougou (—)
Tenkodogo Africa/Ouagadougou (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Houndé?

Giờ địa phương hiện tại ở Houndé là —.

Houndé thuộc múi giờ nào?

Houndé sử dụng múi giờ Africa/Ouagadougou.

Khi nào DST bắt đầu tại Houndé?

Houndé không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Houndé?

Houndé không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Houndé là gì?

Houndé còn được gọi là: Hounde, Houndé, Hunde, Унде, هاندی, هوندي, ہاؤنڈے, ሆንደ, हौंडे, হৌন্দে, ਹੌਂਡੇ, ウンデ.