Thời gian hiện tại tại Kompienga, Burkina Faso

Cờ Burkina Faso

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kompienga, Est, Burkina Faso, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kompienga, Est, Burkina Faso Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kompienga, Burkina Faso

Đồng hồ trực tuyến — Kompienga

Africa/Ouagadougou

Đồng hồ trực tuyến — Kompienga

Kompienga so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kompienga
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kompienga.
Kompienga
00:00:00
Africa/Ouagadougou · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kompienga —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kompienga
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kompienga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kompienga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kompienga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kompienga

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kompienga

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kompienga, Burkina Faso. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Ouagadougou và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kompienga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 45 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−32 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 46 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 28 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:48–06:16 / 17:04–17:33
Giờ xanh
05:26–05:34 / 17:46–17:55
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.5 ng
Khoảng cách
364.744 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kompienga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kompienga

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kompienga, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ouagadougou

Giới thiệu về Kompienga, Burkina Faso

11.0817, 0.7237

Bản đồ

Kompienga là một trong các thành phố của Burkina Faso, nằm ở Châu Phi. Dân số của Kompienga là 15.024 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Burkina Faso
Thành phố Kompienga
ISO BF / BFA
Dân số 15.024
TLD .bf
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 11.0817, 0.7237

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Burkina Faso

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banfora Africa/Ouagadougou (—)—
Bobo-Dioulasso Africa/Ouagadougou (—)—
Dédougou Africa/Ouagadougou (—)—
Djibo Africa/Ouagadougou (—)—
Dori Africa/Ouagadougou (—)—
Fada N'gourma Africa/Ouagadougou (—)—
Houndé Africa/Ouagadougou (—)—
Kaya Africa/Ouagadougou (—)—
Kongoussi Africa/Ouagadougou (—)—
Koudougou Africa/Ouagadougou (—)—
Koupela Africa/Ouagadougou (—)—
Léo Africa/Ouagadougou (—)—
Nioko I Africa/Ouagadougou (—)—
Ouagadougou Africa/Ouagadougou (—)—
Ouahigouya Africa/Ouagadougou (—)—
Pouytenga Africa/Ouagadougou (—)—
Saaba Africa/Ouagadougou (—)—
Saonré Africa/Ouagadougou (—)—
Tenkodogo Africa/Ouagadougou (—)—
Titao Africa/Ouagadougou (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Burkina Faso

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bama Africa/Ouagadougou (—)—
Barogo Africa/Ouagadougou (—)—
Dano Africa/Ouagadougou (—)—
Dédougou Africa/Ouagadougou (—)—
Diébougou Africa/Ouagadougou (—)—
Dori Africa/Ouagadougou (—)—
Gaoua Africa/Ouagadougou (—)—
Kaya Africa/Ouagadougou (—)—
Kombissiri Africa/Ouagadougou (—)—
Koudougou Africa/Ouagadougou (—)—
Koupela Africa/Ouagadougou (—)—
Niangoloko Africa/Ouagadougou (—)—
Orodara Africa/Ouagadougou (—)—
Ouahigouya Africa/Ouagadougou (—)—
Pissila Africa/Ouagadougou (—)—
Pô Africa/Ouagadougou (—)—
Saaba Africa/Ouagadougou (—)—
Saonré Africa/Ouagadougou (—)—
Sapouy Africa/Ouagadougou (—)—
Tougan Africa/Ouagadougou (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Est

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Bogandé Africa/Ouagadougou (—)—
Diapaga Africa/Ouagadougou (—)—
Gayéri Africa/Ouagadougou (—)—
Mani Africa/Ouagadougou (—)—
Namponkoré Africa/Ouagadougou (—)—
Natiaboani Africa/Ouagadougou (—)—
Pama Africa/Ouagadougou (—)—

Các quận và hạt của Est

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kompienga?

Giờ địa phương hiện tại ở Kompienga là —.

Kompienga thuộc múi giờ nào?

Kompienga sử dụng múi giờ Africa/Ouagadougou.

Khi nào DST bắt đầu tại Kompienga?

Kompienga không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kompienga?

Kompienga không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kompienga là gì?

Kompienga còn được gọi là: Kompienga, Компьенга, كومبيينجا, کومپيينګا, کومپیهنگا, کومپیینگا, ኮምፒየንጋ, कम्पिएंगा, কম্পিএঙ্গা, ਕੰਪਿਏਂਗਾ.

Thời gian hiện tại tại Kompienga, Burkina Faso