Thời gian hiện tại tại Tsyr, Ukraina

Cờ Ukraina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tsyr, Volyn, Ukraina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tsyr, Volyn, Ukraina Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tsyr, Ukraina

Đồng hồ trực tuyến — Tsyr

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Tsyr

Tsyr so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tsyr
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tsyr.
Tsyr
00:00:00
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tsyr —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tsyr
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tsyr
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tsyr Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tsyr
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tsyr

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tsyr

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tsyr, Ukraina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kyiv và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tsyr

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 34 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−216 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 42 phút
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 46 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:14–08:05 / 15:59–16:49
Giờ xanh
06:39–06:52 / 17:11–17:24
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
44%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.7 ng
Khoảng cách
374.495 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tsyr

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tsyr

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tsyr, Ukraina

51.8214, 25.2861

Bản đồ

Tsyr là một trong các thành phố của Ukraina, nằm ở Châu Âu. Dân số của Tsyr là 1.207 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ukraina
Thành phố Tsyr
ISO UA / UKR
Dân số 1.207
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 51.8214, 25.2861

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kiev Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Makiyivka Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alchevs'k Europe/Kyiv (—)—
Berdyansk Europe/Kyiv (—)—
Bila Tserkva Europe/Kyiv (—)—
Bohuniya Europe/Kyiv (—)—
Brovary Europe/Kyiv (—)—
Cheremushky Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Kamyanets-Podilskyi Europe/Kyiv (—)—
Kerch Europe/Simferopol (—)—
Konotop Europe/Kyiv (—)—
Kropyvnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Lutsk Europe/Kyiv (—)—
Mariupol Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Nikopol Europe/Kyiv (—)—
Rivne Europe/Kyiv (—)—
Siverskodonetsk Europe/Kyiv (—)—
Sumy Europe/Kyiv (—)—
Yevpatoriya Europe/Simferopol (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Volyn

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Kamin-Kashyrskyi Europe/Kyiv (—)—
Kivertsi Europe/Kyiv (—)—
Kovel Europe/Kyiv (—)—
Liuboml Europe/Kyiv (—)—
Lutsk Europe/Kyiv (—)—
Manevychi Europe/Kyiv (—)—
Novovolynsk Europe/Kyiv (—)—
Rozhyshche Europe/Kyiv (—)—
Volodymyr-Volynskyi Europe/Kyiv (—)—

Các quận và hạt của Volyn

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tsyr?

Giờ địa phương hiện tại ở Tsyr là —.

Tsyr thuộc múi giờ nào?

Tsyr sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Tsyr?

Giờ mùa hè ở Tsyr bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tsyr?

Giờ mùa hè ở Tsyr kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Tsyr là gì?

Tsyr còn được gọi là: Cyr, Tsir, Tsyr, Цир.

Thời gian hiện tại tại Tsyr, Ukraina