Thời gian hiện tại tại Tomar do Geru, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tomar do Geru, Sergipe, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tomar do Geru, Sergipe, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tomar do Geru, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Tomar do Geru

America/Maceio

Đồng hồ trực tuyến — Tomar do Geru

Tomar do Geru so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tomar do Geru
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tomar do Geru.
Tomar do Geru
00:00:00
America/Maceio · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tomar do Geru —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tomar do Geru
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tomar do Geru
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tomar do Geru Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tomar do Geru
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tomar do Geru

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tomar do Geru

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tomar do Geru, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Maceio và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tomar do Geru

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 27 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+36 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 47 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 27 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:01–05:30 / 17:00–17:29
Giờ xanh
04:39–04:48 / 17:42–17:50
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 75° ĐĐB ↓ 293° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.3 ng
Khoảng cách
367.443 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tomar do Geru

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tomar do Geru

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tomar do Geru, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Maceio

Giới thiệu về Tomar do Geru, Ba Tây (Bra-xin)

-11.3733, -37.8406

Bản đồ

Tomar do Geru là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Tomar do Geru là 12.012 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Tomar do Geru
ISO BR / BRA
Dân số 12.012
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -11.3733, -37.8406

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Belém America/Belem (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Jundiaí America/Sao_Paulo (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sergipe

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aracaju America/Maceio (—)—
Barra dos Coqueiros America/Maceio (—)—
Boquim America/Maceio (—)—
Canindé de São Francisco America/Maceio (—)—
Capela America/Maceio (—)—
Estância America/Maceio (—)—
Itabaiana America/Maceio (—)—
Itabaianinha America/Maceio (—)—
Itaporanga d'Ajuda America/Maceio (—)—
Lagarto America/Maceio (—)—
Laranjeiras America/Maceio (—)—
Nossa Senhora da Glória America/Maceio (—)—
Nossa Senhora das Dores America/Maceio (—)—
Nossa Senhora do Socorro America/Maceio (—)—
Poço Redondo America/Maceio (—)—
Porto da Folha America/Maceio (—)—
Propriá America/Maceio (—)—
São Cristóvão America/Maceio (—)—
Simão Dias America/Maceio (—)—
Tobias Barreto America/Maceio (—)—

Các quận và hạt của Sergipe

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tomar do Geru?

Giờ địa phương hiện tại ở Tomar do Geru là —.

Tomar do Geru thuộc múi giờ nào?

Tomar do Geru sử dụng múi giờ America/Maceio.

Khi nào DST bắt đầu tại Tomar do Geru?

Tomar do Geru không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tomar do Geru?

Tomar do Geru không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tomar do Geru là gì?

Tomar do Geru còn được gọi là: Gerú, Jeru, Tomar do Jeru.

Thời gian hiện tại tại Tomar do Geru, Ba Tây (Bra-xin)