Thời gian hiện tại tại Tierras Nuevas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tierras Nuevas, Chihuahua, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Tierras Nuevas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Tierras Nuevas

America/Ojinaga

Đồng hồ trực tuyến — Tierras Nuevas

Tierras Nuevas so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tierras Nuevas
00:00:00
America/Ojinaga · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tierras Nuevas Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Tierras Nuevas, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tierras Nuevas
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tierras Nuevas
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tierras Nuevas Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tierras Nuevas
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tierras Nuevas

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tierras Nuevas

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tierras Nuevas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Ojinaga và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tierras Nuevas

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 54 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−44 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 2 phút 37 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 14 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 64° ĐĐB ↓ 296° TTB
Giờ vàng
07:06–07:40 / 20:26–21:00
Giờ xanh
06:39–06:49 / 21:17–21:27
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
11%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
26.4 ng
Khoảng cách
361.348 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tierras Nuevas

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tierras Nuevas

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Tierras Nuevas

Cần điều chỉnh sau 113 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

06:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



08:00 09:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



07:00 06:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tierras Nuevas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

29.5649, -104.4682

Bản đồ

Tierras Nuevas là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Tierras Nuevas là 103 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố Tierras Nuevas
ISO MX / MEX
Dân số 103
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 29.5649, -104.4682

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cancún America/Cancun (—)
Chihuahua City America/Chihuahua (—)
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)
Culiacán America/Mazatlan (—)
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)
Guadalajara America/Mexico_City (—)
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)
Hermosillo America/Hermosillo (—)
Iztapalapa America/Mexico_City (—)
León America/Mexico_City (—)
Mérida America/Merida (—)
Mexicali America/Tijuana (—)
Monterrey America/Monterrey (—)
Naucalpan America/Mexico_City (—)
Puebla City America/Mexico_City (—)
Querétaro City America/Mexico_City (—)
Tijuana America/Tijuana (—)
Zapopan America/Mexico_City (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Altamira America/Monterrey (—)
Buenavista America/Mexico_City (—)
Ciudad de Villa de Álvarez America/Mexico_City (—)
Ciudad Hidalgo America/Mexico_City (—)
Coyoacán America/Mexico_City (—)
Cuauhtémoc America/Mexico_City (—)
Durango America/Monterrey (—)
Fresnillo America/Mexico_City (—)
Guadalupe America/Monterrey (—)
Hacienda Santa Fe America/Mexico_City (—)
Heroica Caborca America/Hermosillo (—)
Heróica Zitácuaro America/Mexico_City (—)
Huixquilucan America/Mexico_City (—)
Juchitán de Zaragoza America/Mexico_City (—)
Monterrey America/Monterrey (—)
Naucalpan America/Mexico_City (—)
Orizaba America/Mexico_City (—)
Tláhuac America/Mexico_City (—)
Tulancingo America/Mexico_City (—)
Tultepec America/Mexico_City (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tierras Nuevas?

Giờ địa phương hiện tại ở Tierras Nuevas là —.

Tierras Nuevas thuộc múi giờ nào?

Tierras Nuevas sử dụng múi giờ America/Ojinaga.

Khi nào DST bắt đầu tại Tierras Nuevas?

Giờ mùa hè ở Tierras Nuevas bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tierras Nuevas?

Giờ mùa hè ở Tierras Nuevas kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Tierras Nuevas là gì?

Tierras Nuevas còn được gọi là: Tierra Nueva, Tierras Nuevas.