Thời gian hiện tại tại Thal, Pakistan

Cờ Pakistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Thal, Khyber Pakhtunkhwa, Pakistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Thal, Khyber Pakhtunkhwa, Pakistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Thal, Pakistan

Đồng hồ trực tuyến — Thal

Asia/Karachi

Đồng hồ trực tuyến — Thal

Thal so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Thal
--:--:--
Asia/Karachi · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Thal Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Thal, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Thal
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Thal
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Thal Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Thal
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Thal

Mặt trời mọc và lặn tại Thal

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 21 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 21 phút 54 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 56 phút 32 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
05:09–05:45 / 18:54–19:31
Blue hour
04:40–04:51 / 19:48–19:59
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.431 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Thal

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Thal

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Thal, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Karachi

Giới thiệu về Thal, Pakistan

33.3645, 70.5510

Bản đồ

Thal là một trong các thành phố của Pakistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Thal là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Pakistan.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Pakistan
Thành phố Thal
ISO PK / PAK
Dân số 0
TLD .pk
Tiền tệ PKR — Rupee
Tọa độ 33.3645, 70.5510

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pakistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bahawalpur Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Bannu Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Battagram Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Dera Ismail Khan Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Faisalabad Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Gujranwala Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Gujrat Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Hyderābād Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Islamabad Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Karachi Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Lahore Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Multan Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Muzaffarabad Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Peshawar Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Quetta Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Rawalpindi Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Sargodha Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Shekhupura Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Sialkot Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Sukkur Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pakistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chiniot Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Chuhar Kana Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Fatehjang Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Gujar Khan Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Hafizabad Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Hyderābād Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Islamabad Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Kharian Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Larkana Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Layyah Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Mian Channu Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Mianwali Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Mingora Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Nawabshah Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Rawalpindi Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Sahiwal Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Shabqadar Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Shahdad Kot Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Shakargarh Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46
Sibi Asia/Karachi (UTC+5)22:08:46

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Thal?

Giờ địa phương hiện tại tại Thal được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Thal thuộc múi giờ nào?

Thal sử dụng múi giờ Asia/Karachi.

Khi nào DST bắt đầu tại Thal?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Thal?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Thal là gì?

Thal còn được gọi là: Thal, Thall.