Thời gian hiện tại tại Dadu, Pakistan

Cờ Pakistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dadu, Sindh, Pakistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dadu, Sindh, Pakistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dadu, Pakistan

Đồng hồ trực tuyến — Dadu

Asia/Karachi

Đồng hồ trực tuyến — Dadu

Dadu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Dadu
--:--:--
Asia/Karachi · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Dadu Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Dadu, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dadu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Dadu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dadu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dadu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dadu

Mặt trời mọc và lặn tại Dadu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 49 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 49 phút 20 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 27 phút 37 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:36–06:10 / 18:52–19:25
Blue hour
05:10–05:20 / 19:41–19:52
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.431 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dadu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dadu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dadu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Karachi

Giới thiệu về Dadu, Pakistan

26.7303, 67.7769

Bản đồ

Dadu là một trong các thành phố của Pakistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Dadu là 201.017 người, chiếm khoảng ~0.09% tổng dân số của Pakistan.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Pakistan
Thành phố Dadu
ISO PK / PAK
Dân số 201.017
TLD .pk
Tiền tệ PKR — Rupee
Tọa độ 26.7303, 67.7769

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pakistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bahawalpur Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Bannu Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Battagram Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Dera Ismail Khan Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Faisalabad Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Gujranwala Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Gujrat Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Hyderābād Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Islamabad Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Karachi Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Lahore Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Multan Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Muzaffarabad Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Peshawar Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Quetta Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Rawalpindi Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Sargodha Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Shekhupura Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Sialkot Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Sukkur Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pakistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abbottabad Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Badin Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Bahawalpur Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Bahawalpur Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Bannu Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Burewala Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Charsadda Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Dera Ghazi Khan Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Gilgit Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Gujranwala Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Gwadar Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Jampur Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Kamalia Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Kamoke Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Lahore Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Nowshera Kalan Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Pano Aqil Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Rahim Yar Khan Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Shahkot Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15
Sukkur Asia/Karachi (UTC+5)04:07:15

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dadu?

Giờ địa phương hiện tại tại Dadu được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Dadu thuộc múi giờ nào?

Dadu sử dụng múi giờ Asia/Karachi.

Khi nào DST bắt đầu tại Dadu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Dadu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Dadu là gì?

Dadu còn được gọi là: Dadu, DDU, PKDDU, دادُو.