Thời gian hiện tại tại Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Cờ Pa-ki-xtan (Pakistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rawalpindi, Punjab, Pa-ki-xtan (Pakistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rawalpindi, Punjab, Pa-ki-xtan (Pakistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Đồng hồ trực tuyến — Rawalpindi

Asia/Karachi

Đồng hồ trực tuyến — Rawalpindi

Rawalpindi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rawalpindi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rawalpindi.
Rawalpindi
00:00:00
Asia/Karachi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rawalpindi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rawalpindi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rawalpindi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rawalpindi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rawalpindi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rawalpindi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rawalpindi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Karachi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rawalpindi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 47 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−109 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 23 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 55 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:27–07:02 / 16:40–17:14
Giờ xanh
06:01–06:11 / 17:30–17:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 290° TTB
Độ chiếu sáng
45%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.6 ng
Khoảng cách
374.070 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rawalpindi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rawalpindi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rawalpindi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Karachi

Giới thiệu về Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan)

33.5973, 73.0479

Bản đồ

Rawalpindi là một trong các thành phố của Pa-ki-xtan (Pakistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Rawalpindi là 3.357.612 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Pa-ki-xtan (Pakistan)
Thành phố Rawalpindi
ISO PK / PAK
Dân số 3.357.612
TLD .pk
Tiền tệ PKR — Rupee
Tọa độ 33.5973, 73.0479

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bahawalpur Asia/Karachi (—)—
Bannu Asia/Karachi (—)—
Battagram Asia/Karachi (—)—
Dera Ismail Khan Asia/Karachi (—)—
Faisalabad Asia/Karachi (—)—
Gujranwala Asia/Karachi (—)—
Gujrat Asia/Karachi (—)—
Hyderābād Asia/Karachi (—)—
Islamabad Asia/Karachi (—)—
Karachi Asia/Karachi (—)—
Lahore Asia/Karachi (—)—
Multan Asia/Karachi (—)—
Muzaffarabad Asia/Karachi (—)—
Peshawar Asia/Karachi (—)—
Quetta Asia/Karachi (—)—
Rawalpindi Asia/Karachi (—)—
Sargodha Asia/Karachi (—)—
Shekhupura Asia/Karachi (—)—
Sialkot Asia/Karachi (—)—
Sukkur Asia/Karachi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abbottabad Asia/Karachi (—)—
Bahawalpur Asia/Karachi (—)—
Dadu Asia/Karachi (—)—
Gujranwala Asia/Karachi (—)—
Gujrat Asia/Karachi (—)—
Hafizabad Asia/Karachi (—)—
Hyderābād Asia/Karachi (—)—
Islamabad Asia/Karachi (—)—
Jhang Sadar Asia/Karachi (—)—
Karachi Asia/Karachi (—)—
Kasur Asia/Karachi (—)—
Larkana Asia/Karachi (—)—
Mirpur Khas Asia/Karachi (—)—
Muzaffarabad Asia/Karachi (—)—
Nawabshah Asia/Karachi (—)—
Okara Asia/Karachi (—)—
Sahiwal Asia/Karachi (—)—
Sargodha Asia/Karachi (—)—
Shekhupura Asia/Karachi (—)—
Sialkot Asia/Karachi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Punjab

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Bahawalpur Asia/Karachi (—)—
Chiniot Asia/Karachi (—)—
Dera Ghazi Khan Asia/Karachi (—)—
Hafizabad Asia/Karachi (—)—
Jhang Sadar Asia/Karachi (—)—
Kamoke Asia/Karachi (—)—
Kasur Asia/Karachi (—)—
Okara Asia/Karachi (—)—
Rahim Yar Khan Asia/Karachi (—)—
Sahiwal Asia/Karachi (—)—

Các quận và hạt của Punjab

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rawalpindi?

Giờ địa phương hiện tại ở Rawalpindi là —.

Rawalpindi thuộc múi giờ nào?

Rawalpindi sử dụng múi giờ Asia/Karachi.

Khi nào DST bắt đầu tại Rawalpindi?

Rawalpindi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rawalpindi?

Rawalpindi không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rawalpindi là gì?

Rawalpindi còn được gọi là: Rawalpindi, Равалпинди, 라왈핀디, Ralalpindi, Ravalpindi, Rávalpindí, Rāvalpindi, Ravalpindis, Ravalpindo, Rawalpindî.

Thời gian hiện tại tại Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan)