Thời gian hiện tại tại Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Cờ Pa-ki-xtan (Pakistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rawalpindi, Punjab, Pa-ki-xtan (Pakistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Đồng hồ trực tuyến — Rawalpindi

Asia/Karachi

Đồng hồ trực tuyến — Rawalpindi

Rawalpindi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rawalpindi
--:--:--
Asia/Karachi · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rawalpindi Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Rawalpindi, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rawalpindi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rawalpindi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rawalpindi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rawalpindi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rawalpindi

Mặt trời mọc và lặn tại Rawalpindi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 22 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 23 phút 8 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 55 phút 21 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
04:59–05:36 / 18:45–19:21
Blue hour
04:30–04:41 / 19:39–19:50
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 115° ESE ↓ 239° WSW
Độ chiếu sáng
88%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.4 ng
Khoảng cách
404.644 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rawalpindi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rawalpindi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rawalpindi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Karachi

Giới thiệu về Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan)

33.5973, 73.0479

Bản đồ

Rawalpindi là một trong các thành phố của Pa-ki-xtan (Pakistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Rawalpindi là 3.357.612 người, chiếm khoảng ~1.6% tổng dân số của Pa-ki-xtan (Pakistan).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Pa-ki-xtan (Pakistan)
Thành phố Rawalpindi
ISO PK / PAK
Dân số 3.357.612
TLD .pk
Tiền tệ PKR — Rupee
Tọa độ 33.5973, 73.0479

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bahawalpur Asia/Karachi (—)
Bannu Asia/Karachi (—)
Battagram Asia/Karachi (—)
Dera Ismail Khan Asia/Karachi (—)
Faisalabad Asia/Karachi (—)
Gujranwala Asia/Karachi (—)
Gujrat Asia/Karachi (—)
Hyderābād Asia/Karachi (—)
Islamabad Asia/Karachi (—)
Karachi Asia/Karachi (—)
Lahore Asia/Karachi (—)
Multan Asia/Karachi (—)
Muzaffarabad Asia/Karachi (—)
Peshawar Asia/Karachi (—)
Quetta Asia/Karachi (—)
Rawalpindi Asia/Karachi (—)
Sargodha Asia/Karachi (—)
Shekhupura Asia/Karachi (—)
Sialkot Asia/Karachi (—)
Sukkur Asia/Karachi (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chuhar Kana Asia/Karachi (—)
Fatehjang Asia/Karachi (—)
Gojra Asia/Karachi (—)
Hafizabad Asia/Karachi (—)
Kandhkot Asia/Karachi (—)
Kharian Asia/Karachi (—)
Kot Addu Asia/Karachi (—)
Larkana Asia/Karachi (—)
Layyah Asia/Karachi (—)
Mian Channu Asia/Karachi (—)
Mianwali Asia/Karachi (—)
Mingora Asia/Karachi (—)
Muridke Asia/Karachi (—)
New Mirpur City Asia/Karachi (—)
Rawalpindi Asia/Karachi (—)
Sargodha Asia/Karachi (—)
Shakargarh Asia/Karachi (—)
Sibi Asia/Karachi (—)
Skardu Asia/Karachi (—)
Topi Asia/Karachi (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rawalpindi?

Giờ địa phương hiện tại tại Rawalpindi được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Rawalpindi thuộc múi giờ nào?

Rawalpindi sử dụng múi giờ Asia/Karachi.

Khi nào DST bắt đầu tại Rawalpindi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Rawalpindi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Rawalpindi là gì?

Rawalpindi còn được gọi là: Rawalpindi, Равалпинди, 라왈핀디, PKRWP, Ralalpindi, Ravalpindi, Rávalpindí, Rāvalpindi, Ravalpindis, Ravalpindo, Rawalpindî, Rāwalpindi, RWP, Ραβαλπίντι, Равалпіндзі, Равалпінді, Ռավալպինդի, רוואלפינדי, راولبندي, راولپندی, راولپنڈی, راولپنڈی شہر, راولپنډي, راۋالپىندى, रावलपिंडी, रावळपिंडी, রাওয়ালপিন্ডি, ਰਾਵਲਪਿੰਡੀ, இராவல்பிண்டி, റാവൽപിണ്ടി, ราวัลปินดี, ラーワルピンディー, 拉瓦尔品第.