Thời gian hiện tại tại Temnîne et Tehta, Li-băng

Cờ Li-băng

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Temnîne et Tehta, Baalbek-Hermel Governorate, Li-băng, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Temnîne et Tehta, Li-băng

Đồng hồ trực tuyến — Temnîne et Tehta

Asia/Beirut

Đồng hồ trực tuyến — Temnîne et Tehta

Temnîne et Tehta so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Temnîne et Tehta
00:00:00
Asia/Beirut · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Temnîne et Tehta Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Temnîne et Tehta, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Temnîne et Tehta
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Temnîne et Tehta
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Temnîne et Tehta Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Temnîne et Tehta
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Temnîne et Tehta

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Temnîne et Tehta

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Temnîne et Tehta, Li-băng. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Beirut và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Temnîne et Tehta

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 23 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−125 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 24 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 53 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 86° Đ ↓ 274° T
Giờ vàng
06:19–06:52 / 18:09–18:42
Giờ xanh
05:54–06:03 / 18:58–19:07
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 115° ĐĐN ↓ 243° TTN
Độ chiếu sáng
19%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
4.2 ng
Khoảng cách
395.753 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Temnîne et Tehta

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Temnîne et Tehta

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Temnîne et Tehta

Cần điều chỉnh sau 40 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

20:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



22:00 23:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



21:00 20:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Temnîne et Tehta, Li-băng

33.8861, 35.9944

Bản đồ

Temnîne et Tehta là một trong các thành phố của Li-băng, nằm ở Châu Á. Dân số của Temnîne et Tehta là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Li-băng
Thành phố Temnîne et Tehta
ISO LB / LBN
Dân số 0
TLD .lb
Tiền tệ LBP — Pound
Tọa độ 33.8861, 35.9944

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Li-băng

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aarsâl Asia/Beirut (—)
Aley Asia/Beirut (—)
Baalbek Asia/Beirut (—)
Batroûn Asia/Beirut (—)
Beirut Asia/Beirut (—)
Bsharri Asia/Beirut (—)
Byblos Asia/Beirut (—)
Chmistâr Asia/Beirut (—)
El Hermel Asia/Beirut (—)
Ghazieh Asia/Beirut (—)
Habboûch Asia/Beirut (—)
Jounieh Asia/Beirut (—)
Nabatiye et Tahta Asia/Beirut (—)
Naqoura Asia/Beirut (—)
Qana Asia/Beirut (—)
Sarafand Asia/Beirut (—)
Sidon Asia/Beirut (—)
Tripoli Asia/Beirut (—)
Tyre Asia/Beirut (—)
Zahle Asia/Beirut (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Li-băng

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ain Ebel Asia/Beirut (—)
Aïnâta Asia/Beirut (—)
Ajaltoun Asia/Beirut (—)
Batroûn Asia/Beirut (—)
Beirut Asia/Beirut (—)
Bhamdoun Asia/Beirut (—)
Boudaï Asia/Beirut (—)
Brîtel Asia/Beirut (—)
Bsharri Asia/Beirut (—)
Cheïkhlar Asia/Beirut (—)
Deïr el Ahmar Asia/Beirut (—)
Ghazieh Asia/Beirut (—)
Jounieh Asia/Beirut (—)
Kfar Kila Asia/Beirut (—)
Kfar Shouba Asia/Beirut (—)
Qana Asia/Beirut (—)
Sarafand Asia/Beirut (—)
Tripoli Asia/Beirut (—)
Tyre Asia/Beirut (—)
Zahle Asia/Beirut (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Temnîne et Tehta?

Giờ địa phương hiện tại ở Temnîne et Tehta là —.

Temnîne et Tehta thuộc múi giờ nào?

Temnîne et Tehta sử dụng múi giờ Asia/Beirut.

Khi nào DST bắt đầu tại Temnîne et Tehta?

Giờ mùa hè ở Temnîne et Tehta bắt đầu vào 28 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Temnîne et Tehta?

Giờ mùa hè ở Temnîne et Tehta kết thúc vào 24 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Temnîne et Tehta là gì?

Temnîne et Tehta còn được gọi là: Temnîne et Tehta, Timnīn at Taḩtā.