Thời gian hiện tại tại Temascalcingo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Temascalcingo, México, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Temascalcingo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Temascalcingo

America/Mexico_City

Đồng hồ trực tuyến — Temascalcingo

Temascalcingo so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Temascalcingo
00:00:00
America/Mexico_City · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Temascalcingo Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Temascalcingo, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Temascalcingo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Temascalcingo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Temascalcingo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Temascalcingo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Temascalcingo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Temascalcingo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Temascalcingo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Mexico_City và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Temascalcingo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 37 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−64 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 20 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 55 phút 43 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 100° Đ ↓ 259° T
Giờ vàng
06:36–07:05 / 17:43–18:13
Giờ xanh
06:13–06:22 / 18:27–18:35
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 115° ĐĐN ↓ 251° TTN
Độ chiếu sáng
60%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
8.4 ng
Khoảng cách
399.669 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Temascalcingo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Temascalcingo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Temascalcingo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Mexico_City

Giới thiệu về Temascalcingo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

19.9164, -100.0037

Bản đồ

Temascalcingo là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Temascalcingo là 12.698 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố Temascalcingo
ISO MX / MEX
Dân số 12.698
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 19.9164, -100.0037

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acapulco de Juárez America/Mexico_City (—)—
Apodaca America/Monterrey (—)—
Azcapotzalco America/Mexico_City (—)—
Cuauhtémoc America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Durango America/Monterrey (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
General Escobedo America/Monterrey (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Morelia America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Reynosa America/Matamoros (—)—
Tlalnepantla America/Mexico_City (—)—
Tlalpan America/Mexico_City (—)—
Tlaquepaque America/Mexico_City (—)—
Tonalá America/Mexico_City (—)—
Xochimilco America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của México

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Buenavista America/Mexico_City (—)—
Chalco America/Mexico_City (—)—
Chicoloapan America/Mexico_City (—)—
Ciudad López Mateos America/Mexico_City (—)—
Coacalco America/Mexico_City (—)—
Cuautitlán America/Mexico_City (—)—
Cuautitlán Izcalli America/Mexico_City (—)—
Huixquilucan America/Mexico_City (—)—
Ixtapaluca America/Mexico_City (—)—
Nicolás Romero America/Mexico_City (—)—
Ojo de Agua America/Mexico_City (—)—
San Pablo de las Salinas America/Mexico_City (—)—
Texcoco de Mora America/Mexico_City (—)—
Tlalnepantla America/Mexico_City (—)—
Toluca America/Mexico_City (—)—
Xico America/Mexico_City (—)—
Zumpango America/Mexico_City (—)—

Các quận và hạt của México

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Temascalcingo?

Giờ địa phương hiện tại ở Temascalcingo là —.

Temascalcingo thuộc múi giờ nào?

Temascalcingo sử dụng múi giờ America/Mexico_City.

Khi nào DST bắt đầu tại Temascalcingo?

Temascalcingo không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Temascalcingo?

Temascalcingo không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Temascalcingo là gì?

Temascalcingo còn được gọi là: Temascalcingo, Temascalcingo de José María Velasco, Temascalcingo de José María Velazco.

Thời gian hiện tại tại Temascalcingo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)