Thời gian hiện tại tại Tāši, Latvia

Cờ Latvia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tāši, South Kurzeme Municipality, Latvia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tāši, South Kurzeme Municipality, Latvia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tāši, Latvia

Đồng hồ trực tuyến — Tāši

Europe/Riga

Đồng hồ trực tuyến — Tāši

Tāši so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tāši
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tāši.
Tāši
00:00:00
Europe/Riga · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tāši —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tāši
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tāši
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tāši Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tāši
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tāši

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tāši

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tāši, Latvia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Riga và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tāši

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 47 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−257 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 46 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 48 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 119° ĐĐN ↓ 241° TTN
Giờ vàng
07:54–08:55 / 15:41–16:41
Giờ xanh
07:13–07:29 / 17:07–17:23
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 100° Đ ↓ 255° TTN
Độ chiếu sáng
8%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.8 ng
Khoảng cách
388.479 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tāši

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tāši

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tāši, Latvia

56.5985, 21.2237

Bản đồ

Tāši là một trong các thành phố của Latvia, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Latvia
Thành phố Tāši
ISO LV / LVA
TLD .lv
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 56.5985, 21.2237

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bauska Europe/Riga (—)—
Cēsis Europe/Riga (—)—
Daugavpils Europe/Riga (—)—
Jēkabpils Europe/Riga (—)—
Jelgava Europe/Riga (—)—
Jūrmala Europe/Riga (—)—
Kuldīga Europe/Riga (—)—
Liepāja Europe/Riga (—)—
Marupe Europe/Riga (—)—
Ogre Europe/Riga (—)—
Olaine Europe/Riga (—)—
Preiļi Europe/Riga (—)—
Rēzekne Europe/Riga (—)—
Riga Europe/Riga (—)—
Salaspils Europe/Riga (—)—
Saldus Europe/Riga (—)—
Sigulda Europe/Riga (—)—
Tukums Europe/Riga (—)—
Valmiera Europe/Riga (—)—
Ventspils Europe/Riga (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aizpute Europe/Riga (—)—
Balvi Europe/Riga (—)—
Gulbene Europe/Riga (—)—
Ikšķile Europe/Riga (—)—
Jēkabpils Europe/Riga (—)—
Jūrmala Europe/Riga (—)—
Ķekava Europe/Riga (—)—
Kuldīga Europe/Riga (—)—
Lielvārde Europe/Riga (—)—
Ogre Europe/Riga (—)—
Olaine Europe/Riga (—)—
Ozolnieki Europe/Riga (—)—
Preiļi Europe/Riga (—)—
Saldus Europe/Riga (—)—
Sigulda Europe/Riga (—)—
Smiltene Europe/Riga (—)—
Talsi Europe/Riga (—)—
Tērvete Europe/Riga (—)—
Tukums Europe/Riga (—)—
Valka Europe/Riga (—)—

Các quận và hạt của South Kurzeme Municipality

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tāši?

Giờ địa phương hiện tại ở Tāši là —.

Tāši thuộc múi giờ nào?

Tāši sử dụng múi giờ Europe/Riga.

Khi nào DST bắt đầu tại Tāši?

Giờ mùa hè ở Tāši bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tāši?

Giờ mùa hè ở Tāši kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Tāši là gì?

Tāši còn được gọi là: Tashu, Tāši.

Thời gian hiện tại tại Tāši, Latvia