Thời gian hiện tại tại Tall Ḩamdūn, Syria

Cờ Syria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tall Ḩamdūn, Al-Hasakah, Syria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Tall Ḩamdūn, Syria

Đồng hồ trực tuyến — Tall Ḩamdūn

Asia/Damascus

Đồng hồ trực tuyến — Tall Ḩamdūn

Tall Ḩamdūn so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tall Ḩamdūn
--:--:--
Asia/Damascus · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tall Ḩamdūn Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Tall Ḩamdūn, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tall Ḩamdūn
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tall Ḩamdūn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tall Ḩamdūn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tall Ḩamdūn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 120 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Thứ Sáu, 1 tháng 5, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC+3

Mặt trời mọc và lặn tại Tall Ḩamdūn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 41 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−24 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 42 phút 57 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 36 phút 37 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
04:59–05:38 / 19:01–19:40
Blue hour
04:28–04:40 / 19:59–20:11
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 126° SE ↓ 235° SW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
14.2 ng
Khoảng cách
405.842 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tall Ḩamdūn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tall Ḩamdūn

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tall Ḩamdūn, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Damascus

Giới thiệu về Tall Ḩamdūn, Syria

37.1092, 40.8621

Bản đồ

Tall Ḩamdūn là một trong các thành phố của Syria, nằm ở Châu Á. Dân số của Tall Ḩamdūn là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Syria.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Syria
Thành phố Tall Ḩamdūn
ISO SY / SYR
Dân số 0
TLD .sy
Tiền tệ SYP — Pound
Tọa độ 37.1092, 40.8621

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Syria

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Bāb Asia/Damascus (—)
Al-Hasakah Asia/Damascus (—)
Al-Qamishli Asia/Damascus (—)
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)
Aleppo Asia/Damascus (—)
Damascus Asia/Damascus (—)
Daraa Asia/Damascus (—)
Dārayyā Asia/Damascus (—)
Dayr az Zawr Asia/Damascus (—)
Douma Asia/Damascus (—)
Hama Asia/Damascus (—)
Homs Asia/Damascus (—)
Idlib Asia/Damascus (—)
Jaramana Asia/Damascus (—)
Latakia Asia/Damascus (—)
Manbij Asia/Damascus (—)
Raqqa Asia/Damascus (—)
Salamiyah Asia/Damascus (—)
Tartus Asia/Damascus (—)
Yarmouk Asia/Damascus (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Syria

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Bāb Asia/Damascus (—)
Al-Hasakah Asia/Damascus (—)
Al-Qamishli Asia/Damascus (—)
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)
Ālbū Kamāl Asia/Damascus (—)
As Safīrah Asia/Damascus (—)
Damascus Asia/Damascus (—)
Daraa Asia/Damascus (—)
Dārayyā Asia/Damascus (—)
Dayr az Zawr Asia/Damascus (—)
Douma Asia/Damascus (—)
Homs Asia/Damascus (—)
Idlib Asia/Damascus (—)
Jableh Asia/Damascus (—)
Jaramana Asia/Damascus (—)
Latakia Asia/Damascus (—)
Manbij Asia/Damascus (—)
Raqqa Asia/Damascus (—)
Salamiyah Asia/Damascus (—)
Tartus Asia/Damascus (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tall Ḩamdūn?

Giờ địa phương hiện tại tại Tall Ḩamdūn được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Tall Ḩamdūn thuộc múi giờ nào?

Tall Ḩamdūn sử dụng múi giờ Asia/Damascus.

Khi nào DST bắt đầu tại Tall Ḩamdūn?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Tall Ḩamdūn?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Tall Ḩamdūn là gì?

Tall Ḩamdūn còn được gọi là: Tall Ḩamdūn, Tel Hamdun, Tell Hamdoûn, تل حمدون.