Thời gian hiện tại tại Taipu, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Taipu, Rio Grande do Norte, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Taipu, Rio Grande do Norte, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Taipu, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Taipu

America/Fortaleza

Đồng hồ trực tuyến — Taipu

Taipu so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Taipu
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Taipu.
Taipu
00:00:00
America/Fortaleza · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Taipu —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Taipu
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Taipu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Taipu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Taipu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Taipu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Taipu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Taipu, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Fortaleza và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Taipu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 17 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+18 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 27 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 47 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
04:57–05:25 / 16:46–17:14
Giờ xanh
04:36–04:44 / 17:28–17:36
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.5 ng
Khoảng cách
364.407 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Taipu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Taipu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Taipu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Fortaleza

Giới thiệu về Taipu, Ba Tây (Bra-xin)

-5.6217, -35.5967

Bản đồ

Taipu là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Taipu là 11.422 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Taipu
ISO BR / BRA
Dân số 11.422
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -5.6217, -35.5967

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Contagem America/Sao_Paulo (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Feira de Santana America/Bahia (—)—
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Serra America/Sao_Paulo (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rio Grande do Norte

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Açu America/Fortaleza (—)—
Apodi America/Fortaleza (—)—
Caicó America/Fortaleza (—)—
Canguaretama America/Fortaleza (—)—
Ceará-Mirim America/Fortaleza (—)—
Currais Novos America/Fortaleza (—)—
Extremoz America/Fortaleza (—)—
João Câmara America/Fortaleza (—)—
Macaíba America/Fortaleza (—)—
Macau America/Fortaleza (—)—
Mossoró America/Fortaleza (—)—
Nísia Floresta America/Fortaleza (—)—
Nova Cruz America/Fortaleza (—)—
Parnamirim America/Fortaleza (—)—
Pau dos Ferros America/Fortaleza (—)—
Santa Cruz America/Fortaleza (—)—
São Gonçalo do Amarante America/Fortaleza (—)—
São José de Mipibu America/Fortaleza (—)—
Touros America/Fortaleza (—)—

Các quận và hạt của Rio Grande do Norte

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Taipu?

Giờ địa phương hiện tại ở Taipu là —.

Taipu thuộc múi giờ nào?

Taipu sử dụng múi giờ America/Fortaleza.

Khi nào DST bắt đầu tại Taipu?

Taipu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Taipu?

Taipu không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Taipu, Ba Tây (Bra-xin)