Thời gian hiện tại tại Macaíba, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Macaíba, Rio Grande do Norte, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Macaíba, Rio Grande do Norte, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Macaíba, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Macaíba

America/Fortaleza

Đồng hồ trực tuyến — Macaíba

Macaíba so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Macaíba
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Macaíba.
Macaíba
00:00:00
America/Fortaleza · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Macaíba —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Macaíba
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Macaíba
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Macaíba Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Macaíba
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Macaíba

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Macaíba

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Macaíba, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Fortaleza và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Macaíba

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 17 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+19 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 27 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 46 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
04:56–05:24 / 16:45–17:14
Giờ xanh
04:35–04:43 / 17:27–17:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 75° ĐĐB ↓ 293° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.3 ng
Khoảng cách
367.443 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Macaíba

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Macaíba

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Macaíba, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Fortaleza

Giới thiệu về Macaíba, Ba Tây (Bra-xin)

-5.8583, -35.3539

Bản đồ

Macaíba là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Macaíba là 82.249 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Macaíba
ISO BR / BRA
Dân số 82.249
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -5.8583, -35.3539

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Jundiaí America/Sao_Paulo (—)—
Londrina America/Sao_Paulo (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rio Grande do Norte

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Açu America/Fortaleza (—)—
Apodi America/Fortaleza (—)—
Caicó America/Fortaleza (—)—
Canguaretama America/Fortaleza (—)—
Ceará-Mirim America/Fortaleza (—)—
Currais Novos America/Fortaleza (—)—
Extremoz America/Fortaleza (—)—
João Câmara America/Fortaleza (—)—
Macau America/Fortaleza (—)—
Mossoró America/Fortaleza (—)—
Nísia Floresta America/Fortaleza (—)—
Nova Cruz America/Fortaleza (—)—
Parnamirim America/Fortaleza (—)—
Pau dos Ferros America/Fortaleza (—)—
Santa Cruz America/Fortaleza (—)—
São Gonçalo do Amarante America/Fortaleza (—)—
São José de Mipibu America/Fortaleza (—)—
Touros America/Fortaleza (—)—

Các quận và hạt của Rio Grande do Norte

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Macaíba?

Giờ địa phương hiện tại ở Macaíba là —.

Macaíba thuộc múi giờ nào?

Macaíba sử dụng múi giờ America/Fortaleza.

Khi nào DST bắt đầu tại Macaíba?

Macaíba không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Macaíba?

Macaíba không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Macaíba là gì?

Macaíba còn được gọi là: Macahyba.

Thời gian hiện tại tại Macaíba, Ba Tây (Bra-xin)