Thời gian hiện tại tại Ta-kaw, Miến Điện (Myanmar)

Cờ Miến Điện (Myanmar)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ta-kaw, Shan State, Miến Điện (Myanmar), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ta-kaw, Shan State, Miến Điện (Myanmar) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ta-kaw, Miến Điện (Myanmar)

Đồng hồ trực tuyến — Ta-kaw

Asia/Yangon

Đồng hồ trực tuyến — Ta-kaw

Ta-kaw so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ta-kaw
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ta-kaw.
Ta-kaw
00:00:00
Asia/Yangon · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ta-kaw —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ta-kaw
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ta-kaw
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ta-kaw Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ta-kaw
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ta-kaw

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ta-kaw

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ta-kaw, Miến Điện (Myanmar). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yangon và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ta-kaw

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 17 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−62 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 27 phút 3 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 49 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:58–06:29 / 16:45–17:16
Giờ xanh
05:35–05:44 / 17:30–17:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
25%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.6 ng
Khoảng cách
380.849 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ta-kaw

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ta-kaw

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ta-kaw, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yangon

Giới thiệu về Ta-kaw, Miến Điện (Myanmar)

21.5885, 98.9317

Bản đồ

Ta-kaw là một trong các thành phố của Miến Điện (Myanmar), nằm ở Châu Á. Dân số của Ta-kaw là 303 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Miến Điện (Myanmar)
Thành phố Ta-kaw
ISO MM / MMR
Dân số 303
TLD .mm
Tiền tệ MMK — Kyat
Tọa độ 21.5885, 98.9317

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Miến Điện (Myanmar)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amarapura Asia/Yangon (—)—
Bago Asia/Yangon (—)—
Hlaingthaya Asia/Yangon (—)—
Insein Asia/Yangon (—)—
Kalemyo Asia/Yangon (—)—
Kēng Tung Asia/Yangon (—)—
Kyaukpyu Asia/Yangon (—)—
Mandalay Asia/Yangon (—)—
Mawlamyine Asia/Yangon (—)—
Meiktila Asia/Yangon (—)—
Mergui Asia/Yangon (—)—
Monywa Asia/Yangon (—)—
Mu-se Asia/Yangon (—)—
Myingyan Asia/Yangon (—)—
Nay Pyi Taw Asia/Yangon (—)—
Pathein Asia/Yangon (—)—
Sittwe Asia/Yangon (—)—
Taunggyi Asia/Yangon (—)—
Yangon Asia/Yangon (—)—
Yawnghwe Asia/Yangon (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Miến Điện (Myanmar)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Heho Asia/Yangon (—)—
Hinthada Asia/Yangon (—)—
Insein Asia/Yangon (—)—
Kalemyo Asia/Yangon (—)—
Magway Asia/Yangon (—)—
Mawlamyine Asia/Yangon (—)—
Mergui Asia/Yangon (—)—
Mogok Asia/Yangon (—)—
Monywa Asia/Yangon (—)—
Myingyan Asia/Yangon (—)—
Nay Pyi Taw Asia/Yangon (—)—
Nyaunglebin Asia/Yangon (—)—
Pakokku Asia/Yangon (—)—
Prome Asia/Yangon (—)—
Pyin Oo Lwin Asia/Yangon (—)—
Sangyoung Asia/Yangon (—)—
Set Ka Lay Asia/Yangon (—)—
Sittwe Asia/Yangon (—)—
Thaton Asia/Yangon (—)—
Yangon Asia/Yangon (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Shan State

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Aungban Asia/Yangon (—)—
Heho Asia/Yangon (—)—
Kalaw Asia/Yangon (—)—
Kutkai Asia/Yangon (—)—
Kyaukme Asia/Yangon (—)—
Lashio Asia/Yangon (—)—
Laukkai Asia/Yangon (—)—
Lawksawk Asia/Yangon (—)—
Möng La Asia/Yangon (—)—
Möng Yang Asia/Yangon (—)—
Möng Yawng Asia/Yangon (—)—
Namhkam Asia/Yangon (—)—
Nansang Asia/Yangon (—)—
Panglong Asia/Yangon (—)—
Tachilek Asia/Yangon (—)—
Tangyan Asia/Yangon (—)—

Các quận và hạt của Shan State

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ta-kaw?

Giờ địa phương hiện tại ở Ta-kaw là —.

Ta-kaw thuộc múi giờ nào?

Ta-kaw sử dụng múi giờ Asia/Yangon.

Khi nào DST bắt đầu tại Ta-kaw?

Ta-kaw không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ta-kaw?

Ta-kaw không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ta-kaw là gì?

Ta-kaw còn được gọi là: Ta-kaw, Tar Kaw Lay.

Thời gian hiện tại tại Ta-kaw, Miến Điện (Myanmar)