Thời gian hiện tại tại Stanowice, Ba Lan

Cờ Ba Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Stanowice, Lower Silesia, Ba Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Stanowice, Ba Lan

Đồng hồ trực tuyến — Stanowice

Europe/Warsaw

Đồng hồ trực tuyến — Stanowice

Stanowice so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Stanowice
00:00:00
Europe/Warsaw · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Stanowice Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Stanowice, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Stanowice
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Stanowice
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Stanowice Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Stanowice
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Stanowice

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Stanowice

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Stanowice, Ba Lan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Warsaw và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Stanowice

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 40 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−163 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 32 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 55 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 56° ĐĐB ↓ 303° TTB
Giờ vàng
05:06–05:56 / 19:58–20:47
Giờ xanh
04:25–04:41 / 21:12–21:28
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 135° ĐN ↓ 222° TN
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
11.0 ng
Khoảng cách
405.499 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Stanowice

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Stanowice

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Stanowice

Cần điều chỉnh sau 92 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Stanowice, Ba Lan

50.9656, 17.2581

Bản đồ

Stanowice là một trong các thành phố của Ba Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Stanowice là 428 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ba Lan
Thành phố Stanowice
ISO PL / POL
Dân số 428
TLD .pl
Tiền tệ PLN — Zloty
Tọa độ 50.9656, 17.2581

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bialystok Europe/Warsaw (—)
Bydgoszcz Europe/Warsaw (—)
Częstochowa Europe/Warsaw (—)
Gdansk Europe/Warsaw (—)
Gdynia Europe/Warsaw (—)
Gliwice Europe/Warsaw (—)
Katowice Europe/Warsaw (—)
Kielce Europe/Warsaw (—)
Kraków Europe/Warsaw (—)
Lodz Europe/Warsaw (—)
Lublin Europe/Warsaw (—)
Mokotów Europe/Warsaw (—)
Poznan Europe/Warsaw (—)
Radom Europe/Warsaw (—)
Rzeszów Europe/Warsaw (—)
Sosnowiec Europe/Warsaw (—)
Szczecin Europe/Warsaw (—)
Torun Europe/Warsaw (—)
Warszawa Europe/Warsaw (—)
Wroclaw Europe/Warsaw (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bielsko-Biala Europe/Warsaw (—)
Bytom Europe/Warsaw (—)
Dąbrowa Górnicza Europe/Warsaw (—)
Elblag Europe/Warsaw (—)
Gliwice Europe/Warsaw (—)
Gorzów Wielkopolski Europe/Warsaw (—)
Lublin Europe/Warsaw (—)
Mokotów Europe/Warsaw (—)
Opole Europe/Warsaw (—)
Praga Południe Europe/Warsaw (—)
Radom Europe/Warsaw (—)
Ruda Śląska Europe/Warsaw (—)
Słupsk Europe/Warsaw (—)
Sosnowiec Europe/Warsaw (—)
Targówek Europe/Warsaw (—)
Warszawa Europe/Warsaw (—)
Warszawa-Śródmieście Europe/Warsaw (—)
Włocławek Europe/Warsaw (—)
Wroclaw Europe/Warsaw (—)
Zabrze Europe/Warsaw (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Stanowice?

Giờ địa phương hiện tại ở Stanowice là —.

Stanowice thuộc múi giờ nào?

Stanowice sử dụng múi giờ Europe/Warsaw.

Khi nào DST bắt đầu tại Stanowice?

Giờ mùa hè ở Stanowice bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Stanowice?

Giờ mùa hè ở Stanowice kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Stanowice là gì?

Stanowice còn được gọi là: Stannowitz.