Thời gian hiện tại tại Stamboliyski, Bun-ga-ri (Bulgaria)

Cờ Bun-ga-ri (Bulgaria)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Stamboliyski, Plovdiv, Bun-ga-ri (Bulgaria), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Stamboliyski, Bun-ga-ri (Bulgaria)

Đồng hồ trực tuyến — Stamboliyski

Europe/Sofia

Đồng hồ trực tuyến — Stamboliyski

Stamboliyski so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Stamboliyski
00:00:00
Europe/Sofia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Stamboliyski Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Stamboliyski, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Stamboliyski
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Stamboliyski
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Stamboliyski Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Stamboliyski
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Stamboliyski

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Stamboliyski

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Stamboliyski, Bun-ga-ri (Bulgaria). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Sofia và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Stamboliyski

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 2 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−73 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 15 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 6 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 59° ĐĐB ↓ 301° TTB
Giờ vàng
05:55–06:37 / 20:16–20:58
Giờ xanh
05:22–05:35 / 21:18–21:32
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
14%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
26.0 ng
Khoảng cách
362.315 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Stamboliyski

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Stamboliyski

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Stamboliyski

Cần điều chỉnh sau 106 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Stamboliyski, Bun-ga-ri (Bulgaria)

42.1333, 24.5333

Bản đồ

Stamboliyski là một trong các thành phố của Bun-ga-ri (Bulgaria), nằm ở Châu Âu. Dân số của Stamboliyski là 12.070 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Bun-ga-ri (Bulgaria).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bun-ga-ri (Bulgaria)
Thành phố Stamboliyski
ISO BG / BGR
Dân số 12.070
TLD .bg
Tiền tệ BGN — Lev
Tọa độ 42.1333, 24.5333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bun-ga-ri (Bulgaria)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Asenovgrad Europe/Sofia (—)
Blagoevgrad Europe/Sofia (—)
Burgas Europe/Sofia (—)
Dobrich Europe/Sofia (—)
Gabrovo Europe/Sofia (—)
Haskovo Europe/Sofia (—)
Kazanlak Europe/Sofia (—)
Pazardzhik Europe/Sofia (—)
Pernik Europe/Sofia (—)
Pleven Europe/Sofia (—)
Plovdiv Europe/Sofia (—)
Rousse Europe/Sofia (—)
Shumen Europe/Sofia (—)
Sliven Europe/Sofia (—)
Sofia Europe/Sofia (—)
Stara Zagora Europe/Sofia (—)
Varna Europe/Sofia (—)
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)
Vratsa Europe/Sofia (—)
Yambol Europe/Sofia (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bun-ga-ri (Bulgaria)

15 / 15
Thành phố Thời gian
Blagoevgrad Europe/Sofia (—)
Burgas Europe/Sofia (—)
Dobrich Europe/Sofia (—)
Haskovo Europe/Sofia (—)
Pernik Europe/Sofia (—)
Pleven Europe/Sofia (—)
Plovdiv Europe/Sofia (—)
Rousse Europe/Sofia (—)
Shumen Europe/Sofia (—)
Sliven Europe/Sofia (—)
Sofia Europe/Sofia (—)
Stara Zagora Europe/Sofia (—)
Varna Europe/Sofia (—)
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)
Yambol Europe/Sofia (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Stamboliyski?

Giờ địa phương hiện tại ở Stamboliyski là —.

Stamboliyski thuộc múi giờ nào?

Stamboliyski sử dụng múi giờ Europe/Sofia.

Khi nào DST bắt đầu tại Stamboliyski?

Giờ mùa hè ở Stamboliyski bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Stamboliyski?

Giờ mùa hè ở Stamboliyski kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Stamboliyski là gì?

Stamboliyski còn được gọi là: Gara Krichim, Krichim, Novi Krichim, Stamboliyski, Stamoboliyski, Стамболийски.