Thời gian hiện tại tại Sŏpchae, Hàn Quốc

Cờ Hàn Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sŏpchae, Gangwon-do, Hàn Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sŏpchae, Gangwon-do, Hàn Quốc Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sŏpchae, Hàn Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Sŏpchae

Asia/Seoul

Đồng hồ trực tuyến — Sŏpchae

Sŏpchae so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sŏpchae
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sŏpchae.
Sŏpchae
00:00:00
Asia/Seoul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sŏpchae —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sŏpchae
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sŏpchae
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sŏpchae Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sŏpchae
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sŏpchae

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sŏpchae

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sŏpchae, Hàn Quốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Seoul và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sŏpchae

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 31 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−129 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 49 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 30 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:54–07:32 / 16:48–17:26
Giờ xanh
06:27–06:37 / 17:42–17:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 285° TTB
Độ chiếu sáng
36%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.5 ng
Khoảng cách
376.950 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sŏpchae

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sŏpchae

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sŏpchae, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Seoul

Giới thiệu về Sŏpchae, Hàn Quốc

38.2381, 128.2183

Bản đồ

Sŏpchae là một trong các thành phố của Hàn Quốc, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Sŏpchae
ISO KR / KOR
TLD .kr
Tiền tệ KRW — Won
Tọa độ 38.2381, 128.2183

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hàn Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ansan-si Asia/Seoul (—)—
Anyang-si Asia/Seoul (—)—
Bucheon-si Asia/Seoul (—)—
Changwon Asia/Seoul (—)—
Cheonan Asia/Seoul (—)—
Cheongju-si Asia/Seoul (—)—
Daejeon Asia/Seoul (—)—
Đại Khâu Asia/Seoul (—)—
Gimhae Asia/Seoul (—)—
Goyang-si Asia/Seoul (—)—
Gwangju Asia/Seoul (—)—
Hwaseong-si Asia/Seoul (—)—
Jeonju Asia/Seoul (—)—
Nhân Xuyên Asia/Seoul (—)—
Phủ San Asia/Seoul (—)—
Pohang Asia/Seoul (—)—
Seongnam-si Asia/Seoul (—)—
Seoul Asia/Seoul (—)—
Suwon-si Asia/Seoul (—)—
Ulsan Asia/Seoul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hàn Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Changwon Asia/Seoul (—)—
Cheongju-si Asia/Seoul (—)—
Daejeon Asia/Seoul (—)—
Gangneung Asia/Seoul (—)—
Gumi Asia/Seoul (—)—
Gunsan Asia/Seoul (—)—
Guri-si Asia/Seoul (—)—
Gwangju Asia/Seoul (—)—
Gwangmyeong Asia/Seoul (—)—
Gyeongsan-si Asia/Seoul (—)—
Hanam Asia/Seoul (—)—
Jeju City Asia/Seoul (—)—
Jinju Asia/Seoul (—)—
Masan Asia/Seoul (—)—
Pohang Asia/Seoul (—)—
Seogwipo Asia/Seoul (—)—
Suncheon Asia/Seoul (—)—
Wŏnju Asia/Seoul (—)—
Yangju Asia/Seoul (—)—
Yangsan Asia/Seoul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gangwon-do

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
Cheorwon Asia/Seoul (—)—
Chuncheon Asia/Seoul (—)—
Donghae City Asia/Seoul (—)—
Gangneung Asia/Seoul (—)—
Hongch’ŏn Asia/Seoul (—)—
Hwacheon Asia/Seoul (—)—
Jumunjin Asia/Seoul (—)—
Kosong Asia/Seoul (—)—
Neietsu Asia/Seoul (—)—
Santyoku Asia/Seoul (—)—
Sokcho Asia/Seoul (—)—
T’aebaek Asia/Seoul (—)—
Wŏnju Asia/Seoul (—)—
Yanggu Asia/Seoul (—)—

Các quận và hạt của Gangwon-do

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sŏpchae?

Giờ địa phương hiện tại ở Sŏpchae là —.

Sŏpchae thuộc múi giờ nào?

Sŏpchae sử dụng múi giờ Asia/Seoul.

Khi nào DST bắt đầu tại Sŏpchae?

Sŏpchae không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sŏpchae?

Sŏpchae không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sŏpchae là gì?

Sŏpchae còn được gọi là: 섭재, Sŏpchae.

Thời gian hiện tại tại Sŏpchae, Hàn Quốc