Thời gian hiện tại tại Škocjan, Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

Cờ Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Škocjan, Municipality of Divača, Xlô-ven-ni-a (Slovenia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Škocjan, Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

Đồng hồ trực tuyến — Škocjan

Europe/Ljubljana

Đồng hồ trực tuyến — Škocjan

Škocjan so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Škocjan
--:--:--
Europe/Ljubljana · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Škocjan Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Škocjan, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Škocjan
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Škocjan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Škocjan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Škocjan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Škocjan

Mặt trời mọc và lặn tại Škocjan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 40 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−30 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 42 phút 30 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 40 phút 57 giây
Sun azimuth
↑ 55° NE ↓ 305° NW
Golden hour
05:16–06:02 / 20:11–20:57
Blue hour
04:38–04:54 / 21:20–21:35
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 131° SE ↓ 228° SW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.3 ng
Khoảng cách
406.251 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Škocjan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Škocjan

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Škocjan

Cần điều chỉnh sau 119 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Škocjan, Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

45.6649, 13.9937

Bản đồ

Škocjan là một trong các thành phố của Xlô-ven-ni-a (Slovenia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Škocjan là 6 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Xlô-ven-ni-a (Slovenia).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Xlô-ven-ni-a (Slovenia)
Thành phố Škocjan
ISO SI / SVN
Dân số 6
TLD .si
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.6649, 13.9937

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Celje Europe/Ljubljana (—)
Domžale Europe/Ljubljana (—)
Izola Europe/Ljubljana (—)
Jesenice Europe/Ljubljana (—)
Kamnik Europe/Ljubljana (—)
Koper Europe/Ljubljana (—)
Kranj Europe/Ljubljana (—)
Ljubljana Europe/Ljubljana (—)
Logatec Europe/Ljubljana (—)
Maribor Europe/Ljubljana (—)
Murska Sobota Europe/Ljubljana (—)
Nova Gorica Europe/Ljubljana (—)
Novo Mesto Europe/Ljubljana (—)
Postojna Europe/Ljubljana (—)
Ptuj Europe/Ljubljana (—)
Šentilj Europe/Ljubljana (—)
Škofja Loka Europe/Ljubljana (—)
Trbovlje Europe/Ljubljana (—)
Velenje Europe/Ljubljana (—)
Vrhnika Europe/Ljubljana (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

2 / 2
Thành phố Thời gian
Ljubljana Europe/Ljubljana (—)
Maribor Europe/Ljubljana (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Škocjan?

Giờ địa phương hiện tại tại Škocjan được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Škocjan thuộc múi giờ nào?

Škocjan sử dụng múi giờ Europe/Ljubljana.

Khi nào DST bắt đầu tại Škocjan?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Škocjan?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Škocjan là gì?

Škocjan còn được gọi là: Шкоцян, San Canzian, San Canziano, San Canziano della Grotta, Škocjan, Шкоцјан, 什科茨扬.